Bộ lập trình BC8050 | RS485 Bus Terminal Controller
Thông số kỹ thuật bộ lập trình plc Beckhoff BC8050 | RS485 Bus Terminal Controller
| PLC data | RS485 BC8050 |
|---|---|
| Bộ lập trình Beckhoff | TwinCAT (via programming interface or fieldbus) |
| Bộ nhớ chương trình | 48 kbytes |
| Bộ nhớ dữ liệu | 32 kbytes |
| Dữ liệu còn dư | 2 kbytes |
| Hệ thống thời gian chạy | 1 PLC task |
| PLC cycle time | approx. 3 ms for 1,000 instructions (without I/O cycle, K-bus) |
| Bộ lập trình Beckhoff languages | IEC 61131-3 (IL, LD, FBD, SFC, ST) |
| Online change | yes |
| Thông số kỹ thuật | BC8050 |
|---|---|
| Number of Bus Terminals | 64 (255 with K-bus extension) |
| Số byte fieldbus lớn nhất | 512 byte input and 512 byte output |
| Số byte hình ảnh xử lý tối đa | 512 byte input and 512 byte output |
| Tín hiệu ngoại vi kỹ thuật số | 1,020 inputs/outputs |
| Tín hiệu ngoại vi tương tự | 128 inputs/outputs |
| Giao thức | KS8000 protocol (open, serial protocol) – Modbus RTU/Modbus ASCII can be selected via address switch. |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 1.2 kbaud…38.4 kbaud |
| Giao diện bus | D-sub 9-pin, RS485 |
| Nguồn cấp | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Dòng điện đầu vào | 320 mA max. |
| Dòng điện | 2.5 x continuous current |
| Nguồn cấp dòng K-bus | 1750 mA |
| Tiếp điểm nguồn | max. 24 V DC/max. 10 A |
| Cách ly điện | 500 V (power contact/supply voltage) |
| Cân nặng | approx. 100 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. xếp hạng/vị trí cài đặt. | IP20/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx |
| Ex marking | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc IECEx: Ex ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý BC8050
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối BC8050
| Dữ liệu thân | BKxx50, BCxx50 |
|---|---|
| Mẫu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs |
| Vật liệu | polycarbonate |
| Kích thước (W x H x D) | 44 mm x 100 mm x 68 mm |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Chiều dài | 8…9 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A |
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
