Bộ kết nối EK1101-0010 Beckhoff
Bộ kết nối EK1101-0010 | EK1101-0010 Beckhoff | nhà phân phối EK1101-0010
Bộ kết nối EK1101-0010 là bộ kết nối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EK1101. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, giao diện 2 x RJ45, giao thức EtherCAT, tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cách ly điện 500 V (power contact/supply voltage/Ethernet), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C. Các thông số khác: Data transfer medium: Ethernet/EtherCAT cable (copper, min. Cat.5, 4-wire, AWG22), shielded; Distance between stations: max. 300 m; Số lượng thiết bị đầu cuối EtherCAT: up to 65,534; Loại/số lượng tín hiệu ngoại vi: max. 4.2 GB addressable I/O points; Number of configurable IDs: 4096. Bộ kết nối EK1101-0010 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EK1101 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật bộ kết nối EK1101-0010
Thông số kỹ thuật bộ kết nối Beckhoff EK1101-0010 | EtherCAT Coupler with ID switch, Extended Distance
| Thông số kỹ thuật | EK1101-0010 |
|---|---|
| Nhiệm vụ trong hệ thống EtherCAT | coupling of EtherCAT Terminals (ELxxxx) to 100BASE-TX EtherCAT networks, with identity verification |
| Data transfer medium | Ethernet/EtherCAT cable (copper, min. Cat.5, 4-wire, AWG22), shielded |
| Distance between stations | max. 300 m |
| Số lượng thiết bị đầu cuối EtherCAT | up to 65,534 |
| Loại/số lượng tín hiệu ngoại vi | max. 4.2 GB addressable I/O points |
| Number of configurable IDs | 4096 |
| Giao thức | EtherCAT |
| Delay | approx. 1 µs |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 100 Mbit/s |
| Cấu hình | not required |
| Giao diện | 2 x RJ45 |
| Nguồn cấp | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Current consumption from US | 90 mA + (∑ E-bus current/4) |
| Current consumption from UP | load |
| Current supply E-bus | 2000 mA |
| Power contacts | max. 24 V DC/max. 10 A |
| Cách ly điện | 500 V (power contact/supply voltage/Ethernet) |
| Weight | approx. 105 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
đại lý beckhoff | đại lý EK1101-0010
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EK1101-0010
| Dữ liệu thân | EK-44-8pin |
|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs |
| Vật liệu | polycarbonate |
| Kích thước (W x H x D) | 44 mm x 100 mm x 68 mm |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (s), flexible conductor (st) and ferrule (f): spring actuation by screwdriver |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A |
Sản phẩm liên quan
- Bộ kết nối EK1101-0080
- Bộ kết nối EK1101-0008
- Bộ kết nối EK1110
- Bộ kết nối EK1101
- Bộ kết nối EK1122
- Bộ nguồn EJ9505
- Mô đun EJ7031
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về bộ kết nối EK1101-0010
Bộ kết nối EK1101-0010 Beckhoff là thiết bị gì?
Bộ kết nối EK1101-0010 là bộ kết nối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EK1101. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, giao diện 2 x RJ45. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EK1101-0010 gồm những gì?
Các thông số chính của Bộ kết nối EK1101-0010: điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, giao diện 2 x RJ45, giao thức EtherCAT, tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cách ly điện 500 V (power contact/supply voltage/Ethernet), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EK1101-0010 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EK1101-0010 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Bộ kết nối EK1101-0010 được tính thế nào?
Giá EK1101-0010 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EK1101-0010 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EK1101, ví dụ EK1101-0080, EK1101-0008, EK1110. Khi thay thế cần đối chiếu điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %) và dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
