Máy tính công nghiệp CX2062 Beckhoff
Máy tính công nghiệp CX2062 | CX2062 Beckhoff | nhà phân phối CX2062
Máy tính công nghiệp CX2062 là máy tính công nghiệp do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng CX2062. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), giao diện 2 x RJ45 10/100/1000 Mbit/s, 1 x DVI-I, 4 x USB 3.0, 1 x optional interface, bộ xử lý Intel® Xeon® D-1548 2.0 GHz, bộ nhớ 8 GB DDR4 RAM (expandable ex factory to 64 GB), cấp bảo vệ IP20, dải nhiệt độ vận hành -25…+50 °C/-40…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Các thông số khác: Số lõi: 8; Graphics: AMD E8860, 2 GB GDDR5; Bộ nhớ flash: slot for CFast card, card not included; Persistent memory: 128 kB NOVRAM integrated; Làm mát: integrated fan with ball bearings and speed monitoring. Máy tính công nghiệp CX2062 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng CX2062 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật máy tính công nghiệp CX2062
Thông số kỹ thuật máy tính công nghiệp Beckhoff CX2062 | Basic CPU module
| Thông số kỹ thuật | CX2062 |
|---|---|
| Bộ vi xử lý | Intel® Xeon® D-1548 2.0 GHz |
| Số lõi | 8 |
| Graphics | AMD E8860, 2 GB GDDR5 |
| Bộ nhớ flash | slot for CFast card, card not included |
| Bộ nhớ chính | 8 GB DDR4 RAM (expandable ex factory to 64 GB) |
| Persistent memory | 128 kB NOVRAM integrated |
| Giao diện | 2 x RJ45 10/100/1000 Mbit/s, 1 x DVI-I, 4 x USB 3.0, 1 x optional interface |
| Làm mát | integrated fan with ball bearings and speed monitoring |
| Diagnostics LED | 1 x power, 1 x TC status, 1 x flash access, 2 x bus status |
| Clock | internal battery-backed clock for time and date (battery exchangeable) |
| Hệ điều hành | Windows 10 IoT Enterprise 2016 LTSB, Windows 10 IoT Enterprise 2019 LTSC, Windows 10 IoT Enterprise 2021 LTSC, TwinCAT/BSD |
| Phần mềm điều khiển | TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| I/O connection | via power supply module (E-bus or K-bus, automatic recognition) |
| Nguồn cấp | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Max. power consumption | 103 W |
| Kích thước (W x H x D) | 204 mm x 99 mm x 91 mm |
| Khối lượng | approx. 1650 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+50 °C/-40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
| TwinCAT 3 platform level | Very High Performance (80); please see here for an overview of all the TwinCAT 3 platform level |
đại lý beckhoff | đại lý CX2062
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối CX2062
| Ordering information | |
|---|---|
| CX2062-0100 | no operating system, no TwinCAT |
| CX2062-0150 | Windows 10 IoT Enterprise 2016 LTSB 64 bit, no TwinCAT |
| CX2062-0155 | Windows 10 IoT Enterprise 2016 LTSB 64 bit, TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| CX2062-0170 | Windows 10 IoT Enterprise 2019 LTSC 64 bit, no TwinCAT |
| CX2062-0175 | Windows 10 IoT Enterprise 2019 LTSC 64 bit, TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| CX2062-0185 | TwinCAT/BSD, TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| CX2062-0190 | Windows 10 IoT Enterprise 2021 LTSC 64 bit, no TwinCAT |
| CX2062-0195 | Windows 10 IoT Enterprise 2021 LTSC 64 bit, TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| Optional interfaces | |
|---|---|
| CX2062-N010 | DVI-D interface, additional DVI-D port for clone or extended display mode.
Is not supported by TwinCAT/BSD. |
| CX2062-N011 | DisplayPort interface, additional DisplayPort for clone or extended display mode.
Is not supported by TwinCAT/BSD. |
| CX2062-N030 | RS232 interface, D-sub plug, 9-pin |
| CX2062-N031 | RS485 interface, D-sub socket, 9-pin, configuration as an end point, without echo, termination on |
| CX2062-N031-0001 | RS485 interface, D-sub socket, 9-pin, configuration as an end point, with echo, termination on |
| CX2062-N031-0002 | RS485 interface, D-sub socket, 9-pin, configuration as drop point, without echo, termination off |
| CX2062-N031-0003 | RS485 interface, D-sub socket, 9-pin, configuration as drop point, with echo, termination off |
| CX2062-N031-0004 | RS422 interface, D-sub socket, 9-pin, configuration as full duplex end point, termination on |
| CX2062-N067 | 2 x 10G Ethernet interface (2 x RJ45, 10GBASE-T), version of the interfaces in the upper front of the device |
| CX2062-N167 | 2 x 10G Ethernet interface (2 x SFP + cage), version of the interfaces in the upper front of the device |
| CX2062-M112 | 2 x EtherCAT master interface |
| CX2062-B110 | EtherCAT slave interface, EtherCAT IN and OUT (2 x RJ45) |
| CX2062-M310 | PROFIBUS master interface, D-sub socket, 9-pin |
| CX2062-B310 | PROFIBUS slave interface, D-sub socket, 9-pin |
| CX2062-M510 | CANopen master interface, D-sub plug, 9-pin |
| CX2062-B510 | CANopen slave interface, D-sub plug, 9-pin |
| CX2062-M930 | PROFINET RT, controller interface, Ethernet (2 x RJ45 switch) |
| CX2062-B930 | PROFINET RT, device interface, Ethernet (2 x RJ45 switched) |
Sản phẩm liên quan
- Máy tính công nghiệp CX2072
- Máy tính công nghiệp CX2043
- Máy tính công nghiệp CX5010
- Máy tính công nghiệp CX2042
- Máy tính công nghiệp CX5230
- Máy tính công nghiệp CX8210
- Máy tính công nghiệp CX5620
Xem thêm danh mục Máy tính hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về máy tính công nghiệp CX2062
Máy tính công nghiệp CX2062 Beckhoff là thiết bị gì?
Máy tính công nghiệp CX2062 là máy tính công nghiệp do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng CX2062. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), giao diện 2 x RJ45 10/100/1000 Mbit/s, 1 x DVI-I, 4 x USB 3.0, 1 x optional interface, bộ xử lý Intel® Xeon® D-1548 2.0 GHz. Mã này thuộc nhóm Máy tính và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của CX2062 gồm những gì?
Các thông số chính của Máy tính công nghiệp CX2062: điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), giao diện 2 x RJ45 10/100/1000 Mbit/s, 1 x DVI-I, 4 x USB 3.0, 1 x optional interface, bộ xử lý Intel® Xeon® D-1548 2.0 GHz, bộ nhớ 8 GB DDR4 RAM (expandable ex factory to 64 GB), cấp bảo vệ IP20, dải nhiệt độ vận hành -25…+50 °C/-40…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
CX2062 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của CX2062 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Máy tính công nghiệp CX2062 được tính thế nào?
Giá CX2062 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế CX2062 không?
Trong nhóm Máy tính còn nhiều mã cùng dòng CX2062, ví dụ CX2072, CX2043, CX5010. Khi thay thế cần đối chiếu điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %) và giao diện 2 x RJ45 10/100/1000 Mbit/s, 1 x DVI-I, 4 x USB 3.0, 1 x optional interface để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
