Máy tính công nghiệp CX8093 Beckhoff
Máy tính công nghiệp CX8093 | CX8093 Beckhoff | nhà phân phối CX8093
Máy tính công nghiệp CX8093 là máy tính công nghiệp do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng CX8093. Thiết bị có giao diện 1 x RJ45 10/100 Mbit/s, 1 x USB device (behind the front flap), 1 x bus interface, bộ xử lý ARM9, 400 MHz, bộ nhớ 64 MB DDR2 RAM (not expandable), cấp bảo vệ IP20, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 64 mm x 100 mm x 73 mm. Các thông số khác: Số lõi: 1; Bộ nhớ flash: 512 MB microSD (optionally expandable); Persistent memory: 1-second UPS (for 1 MB persistent data); Programming languages: IEC 61131-3; Web visualization: yes. Máy tính công nghiệp CX8093 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng CX8093 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật máy tính công nghiệp CX8093
Thông số kỹ thuật máy tính công nghiệp Beckhoff CX8093 | Embedded PC with PROFINET device
| Thông số kỹ thuật | CX8093 |
|---|---|
| Bộ vi xử lý | ARM9, 400 MHz |
| Số lõi | 1 |
| Bộ nhớ flash | 512 MB microSD (optionally expandable) |
| Bộ nhớ chính | 64 MB DDR2 RAM (not expandable) |
| Persistent memory | 1-second UPS (for 1 MB persistent data) |
| Programming languages | IEC 61131-3 |
| Web visualization | yes |
| Online change | yes |
| Up/down load code | yes/yes |
| Giao diện | 1 x RJ45 10/100 Mbit/s, 1 x USB device (behind the front flap), 1 x bus interface |
| Bus interface | 2 x RJ45 (switched) |
| Diagnostics LED | 1 x TC status, 2 x bus status |
| Clock | internal battery-backed clock for time and date (battery behind the front flap, exchangeable) |
| Hệ điều hành | Windows Embedded CE 6 |
| Phần mềm điều khiển | TwinCAT 2 PLC |
| I/O connection | E-bus or K-bus, automatic recognition |
| Web-based management | yes |
| Current supply E-bus/K-bus | 2 A |
| Max. power consumption | 3 W |
| Kích thước (W x H x D) | 64 mm x 100 mm x 73 mm |
| Khối lượng | approx. 180 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx, cFMus |
| Ex marking | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc II 3 D Ex tc IIIC T135 °C Dc IECEx: Ex nA IIC T4 Gc Ex tc IIIC T135 °C Dc cFMus: Class I, Division 2, Groups A, B, C, D Class I, Zone 2, AEx ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý CX8093
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối CX8093
Sản phẩm liên quan
- Máy tính công nghiệp CX8095
- Máy tính công nghiệp CX8091
- Máy tính công nghiệp CX8110
- Máy tính công nghiệp CX8090
- Máy tính công nghiệp CX8210
- Máy tính công nghiệp CX7000
- Máy tính công nghiệp CX8290
Xem thêm danh mục Máy tính hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về máy tính công nghiệp CX8093
Máy tính công nghiệp CX8093 Beckhoff là thiết bị gì?
Máy tính công nghiệp CX8093 là máy tính công nghiệp do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng CX8093. Thiết bị có giao diện 1 x RJ45 10/100 Mbit/s, 1 x USB device (behind the front flap), 1 x bus interface, bộ xử lý ARM9, 400 MHz, bộ nhớ 64 MB DDR2 RAM (not expandable). Mã này thuộc nhóm Máy tính và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của CX8093 gồm những gì?
Các thông số chính của Máy tính công nghiệp CX8093: giao diện 1 x RJ45 10/100 Mbit/s, 1 x USB device (behind the front flap), 1 x bus interface, bộ xử lý ARM9, 400 MHz, bộ nhớ 64 MB DDR2 RAM (not expandable), cấp bảo vệ IP20, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 64 mm x 100 mm x 73 mm. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
CX8093 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của CX8093 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Máy tính công nghiệp CX8093 được tính thế nào?
Giá CX8093 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế CX8093 không?
Trong nhóm Máy tính còn nhiều mã cùng dòng CX8093, ví dụ CX8095, CX8091, CX8110. Khi thay thế cần đối chiếu giao diện 1 x RJ45 10/100 Mbit/s, 1 x USB device (behind the front flap), 1 x bus interface và bộ xử lý ARM9, 400 MHz để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
