Mô đun AX8831-0000-0000 Beckhoff
Mô đun AX8831-0000-0000 | AX8831-0000-0000 Beckhoff | nhà phân phối AX8831-0000-0000
Mô đun AX8831-0000-0000 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng AX8831. Thiết bị có chức năng coupling module, điện áp DC link 0…848 V DC, bus hệ thống EtherCAT, chuẩn điều khiển CiA402 according to IEC 61800-7-201 (CoE), cấp bảo vệ IP20, chứng nhận CE, cULus, EAC. Các thông số khác: Channels: 1; DC link output current: 20 A DC; Ambient temperature (operation): 0…+40 °C, up to +55 °C with power reduction (see documentation); Kích thước: AX8831-0000-0000; Height without connectors: 230 mm. Mô đun AX8831-0000-0000 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng AX8831 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun AX8831-0000-0000
Thông số kỹ thuật module Beckhoff AX8831 | AMP8000 coupling module for AX8000
| Thông số kỹ thuật | AX8831-0000-0000 |
|---|---|
| Function | coupling module |
| Channels | 1 |
| DC link voltage | 0…848 V DC |
| DC link output current | 20 A DC |
| System bus | EtherCAT |
| Drive profile | CiA402 according to IEC 61800-7-201 (CoE) |
| Ambient temperature (operation) | 0…+40 °C, up to +55 °C with power reduction (see documentation) |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, cULus, EAC |
đại lý beckhoff | đại lý AX8831-0000-0000
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối AX8831-0000-0000
| Dữ liệu thân | AX883x |
|---|---|
| Protection rating | IP20 |
| Kích thước | AX8831-0000-0000 |
|---|---|
| Height without connectors | 230 mm |
| Depth without connectors | 192 mm |
| Width | 60 mm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun AX8832-0000-0000
- Mô đun AX8820
- Mô đun Beckhoff BK7300
- Mô đun AX8810-0000-0000
- Mô đun EJ1819
- Mô đun EJ3214
- Mô đun ELM7212-9018
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun AX8831-0000-0000
Mô đun AX8831-0000-0000 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun AX8831-0000-0000 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng AX8831. Thiết bị có chức năng coupling module, điện áp DC link 0…848 V DC, bus hệ thống EtherCAT. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của AX8831-0000-0000 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun AX8831-0000-0000: chức năng coupling module, điện áp DC link 0…848 V DC, bus hệ thống EtherCAT, chuẩn điều khiển CiA402 according to IEC 61800-7-201 (CoE), cấp bảo vệ IP20, chứng nhận CE, cULus, EAC. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
AX8831-0000-0000 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của AX8831-0000-0000 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun AX8831-0000-0000 được tính thế nào?
Giá AX8831-0000-0000 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế AX8831-0000-0000 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng AX8831, ví dụ AX8832-0000-0000, AX8820, BK7300. Khi thay thế cần đối chiếu chức năng coupling module và điện áp DC link 0…848 V DC để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
