Mô đun EL7342 Beckhoff
Mô đun EL7342 | EL7342 Beckhoff | nhà phân phối EL7342
Mô đun EL7342 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL7342. Thiết bị có công nghệ compact drive technology, đầu vào: 1 x end position, 1 x encoder per channel, đầu ra: 1 x DC motor per channel, 2 kênh, độ phân giải max. 10 bit current, 16 bit speed, dòng ra tối đa max. 3.5 A per channel, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, loại tải DC brush motor, inductive. Các thông số khác: Phương thức kết nối: direct motor connection; Supply voltage electronics: 24 V DC (via power contacts); Supply voltage power: 8…48 V DC (external); Performance increase: yes, through ZB8610 fan cartridge; Output current with ZB8610: max. 6.5 A per channel. Mô đun EL7342 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EL7342 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EL7342
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EL7342 | EtherCAT Terminal, 2-channel motion interface, DC motor, 48 V DC, 3.5 A
| Thông số kỹ thuật | EL7342 |
|---|---|
| Công nghệ | compact drive technology |
| Phương thức kết nối | direct motor connection |
| Số đầu vào | 1 x end position, 1 x encoder per channel |
| Load type | DC brush motor, inductive |
| Number of channels | 2 |
| Số đầu ra | 1 x DC motor per channel |
| Supply voltage electronics | 24 V DC (via power contacts) |
| Supply voltage power | 8…48 V DC (external) |
| Output current | max. 3.5 A per channel |
| Performance increase | yes, through ZB8610 fan cartridge |
| Output current with ZB8610 | max. 6.5 A per channel |
| PWM clock frequency | 32 kHz with 180° phase shift each |
| Duty factor | 0…100 % (voltage-controlled) |
| Độ phân giải | max. 10 bit current, 16 bit speed |
| Encoder input signal | 5…24 V DC, typ. 5 mA, single-ended |
| Input frequency | max. 400,000 increments/s (with 4-fold evaluation) |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | typ. 70 mA |
| Tiêu thụ hiện tại E-bus | typ. 140 mA |
| Đồng hồ phân phối | yes |
| Tính năng đặc biệt | travel distance control, encoder |
| Cách ly điện | 500 V (E-bus/field potential) |
| Cân nặng | approx. 90 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/see documentation |
| Pluggable wiring | for all ESxxxx terminals |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
đại lý beckhoff | đại lý EL7342
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EL7342
| Dữ liệu thân | EL-24-2x8pin | ES-24-2x8pin |
|---|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs | terminal housing with pluggable wiring level |
| Vật liệu | polycarbonate | |
| Kích thước (W x H x D) | 24 mm x 100 mm x 68 mm | |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock | |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection | |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series | |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver | |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.08…1.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
s*: AWG 28…16, st*: AWG 28…16, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm | 9…10 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A | |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EL7411
- Mô đun EL7332
- Mô đun EL7411-9014
- Mô đun EL7221-9014
- Mô đun ELM7212-9016
- Mô đun EP1518-0002
- Mô đun EP3356-0022
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EL7342
Mô đun EL7342 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EL7342 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL7342. Thiết bị có công nghệ compact drive technology, đầu vào: 1 x end position, 1 x encoder per channel, đầu ra: 1 x DC motor per channel. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EL7342 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EL7342: công nghệ compact drive technology, đầu vào: 1 x end position, 1 x encoder per channel, đầu ra: 1 x DC motor per channel, 2 kênh, độ phân giải max. 10 bit current, 16 bit speed, dòng ra tối đa max. 3.5 A per channel, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, loại tải DC brush motor, inductive. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EL7342 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EL7342 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EL7342 được tính thế nào?
Giá EL7342 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EL7342 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EL7342, ví dụ EL7411, EL7332, EL7411-9014. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ compact drive technology và đầu vào: 1 x end position, 1 x encoder per channel để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
