Mô đun EP2839-0022 Beckhoff
Mô đun EP2839-0022 | EP2839-0022 Beckhoff | nhà phân phối EP2839-0022
Mô đun EP2839-0022 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP2839. Thiết bị có 16 kênh đầu ra, dòng ra tối đa 0.5 A per channel, individually short-circuit proof, ∑ 4 A, loại tải ohmic, inductive, lamp load, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C. Các thông số khác: Protocol: EtherCAT; Bus interface: 2 x M8 socket, shielded, screw type; Number of outputs: 16; Output connections: M12 x 1, 5-pin, a-coded; Nominal output voltage: 24 V DC (-15 %/+20 %). Mô đun EP2839-0022 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP2839 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP2839-0022
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP2839-0022 | EtherCAT Box, 16-channel digital output, 24 V DC, 0.5 A, M12, with diagnostics
To top
| Thông số kỹ thuật | EP2839-0022 |
|---|---|
| Protocol | EtherCAT |
| Bus interface | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Number of outputs | 16 |
| Output connections | M12 x 1, 5-pin, a-coded |
| Load type | ohmic, inductive, lamp load |
| Nominal output voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Max. output current | 0.5 A per channel, individually short-circuit proof, ∑ 4 A |
| Switching times | typ. TON: 50 µs, typ. TOFF: 100 µs |
| Short-circuit current | max. 1.5 A |
| Distributed clocks | yes |
| Current consumption from US | typ. 130 mA |
| Auxiliary power current | typ. 20 mA + load |
| Diagnostics | short circuit, open load detection, undervoltage |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Electrical isolation | 500 V |
| Khối lượng | approx. 250 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
To top
| Housing data | 16 x M8, 8 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 60 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3; 2 fixing holes 4.5 mm diameter for M4 |
To top

| Thông số kỹ thuật | EP2839-0022 |
|---|---|
| Giao thức | EtherCAT |
| Giao diện | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Số đầu ra | 16 |
| Output connections | M12 x 1, 5-pin, a-coded |
| Load type | ohmic, inductive, lamp load |
| Nominal output voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Max. output current | 0.5 A per channel, individually short-circuit proof, ∑ 4 A |
| Switching times | typ. TON: 50 µs, typ. TOFF: 100 µs |
| Dòng điện ngắn mạch | max. 1.5 A |
| Đồng hồ phân phối | yes |
| Current consumption from US | typ. 130 mA |
| Auxiliary power current | typ. 20 mA + load |
| Diagnostics | short circuit, open load detection, undervoltage |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Cách ly điện | 500 V |
| Cân nặng | approx. 250 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
đại lý beckhoff | đại lý EP2839-0022
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP2839-0022
| Dữ liệu thân | 16 x M8, 8 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 60 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3; 2 fixing holes 4.5 mm diameter for M4 |
đại lý beckhoff | đại lý 16 x M8, 8 x M12
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 16 x M8, 8 x M12
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EP2839-0042
- Mô đun EP2817-0008
- Mô đun EP2918-0032
- Mô đun EP2816-0010
- Mô đun EP3184-0002
- Mô đun EP6080-0000
- Mô đun EPP2028-0002
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP2839-0022
Mô đun EP2839-0022 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP2839-0022 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP2839. Thiết bị có 16 kênh đầu ra, dòng ra tối đa 0.5 A per channel, individually short-circuit proof, ∑ 4 A, loại tải ohmic, inductive, lamp load. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP2839-0022 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP2839-0022: 16 kênh đầu ra, dòng ra tối đa 0.5 A per channel, individually short-circuit proof, ∑ 4 A, loại tải ohmic, inductive, lamp load, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP2839-0022 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP2839-0022 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP2839-0022 được tính thế nào?
Giá EP2839-0022 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP2839-0022 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP2839, ví dụ EP2839-0042, EP2817-0008, EP2918-0032. Khi thay thế cần đối chiếu 16 kênh đầu ra và dòng ra tối đa 0.5 A per channel, individually short-circuit proof, ∑ 4 A để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
