Mô đun EP6090-0000 Beckhoff
Mô đun EP6090-0000 | EP6090-0000 Beckhoff | nhà phân phối EP6090-0000
Mô đun EP6090-0000 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP6090. Thiết bị có công nghệ EtherCAT display box, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 60 mm x 126 mm x 26.5 mm, khối lượng approx. 230 g. Các thông số khác: Protocol: EtherCAT; Bus interface: 2 x M8 socket, shielded, screw type; Technology: EtherCAT display box; Switch inputs: navigation switch: up, down, left, right, OK; Special characters: 2 characters (5 x 8 pixel matrix). Mô đun EP6090-0000 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP6090 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP6090-0000
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP6090-0000 | EtherCAT Box, display with navigation switch, operating hours counter
To top
| Thông số kỹ thuật | EP6090-0000 |
|---|---|
| Protocol | EtherCAT |
| Bus interface | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Technology | EtherCAT display box |
| Switch inputs | navigation switch: up, down, left, right, OK |
| Display | LC display, 2 x 16 characters (> 16 characters = scrolling text mode), switchable backlight |
| Special characters | 2 characters (5 x 8 pixel matrix) |
| Operating hours counter | 32 bit overflow after 136 years (no reset possible), secure data storage > 100 years (@15 minutes writing interval), accuracy: ±50 ppm |
| Time measuring | 4 x 32 bit second counter (reset possible) |
| Counter | 4 x 32 bit counter (reset possible) |
| Storage interval | manually/automatically every 15 minutes |
| Distributed clocks | – |
| Current consumption from US | typ. 130 mA + sensor supply |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Khối lượng | approx. 230 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
To top
| Housing data | 16 x M8, 8 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 60 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3; 2 fixing holes 4.5 mm diameter for M4 |
To top

| Thông số kỹ thuật | EP6090-0000 |
|---|---|
| Giao thức | EtherCAT |
| Giao diện | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Công nghệ | EtherCAT display box |
| Switch inputs | navigation switch: up, down, left, right, OK |
| Display | LC display, 2 x 16 characters (> 16 characters = scrolling text mode), switchable backlight |
| Special characters | 2 characters (5 x 8 pixel matrix) |
| Operating hours counter | 32 bit overflow after 136 years (no reset possible), secure data storage > 100 years (@15 minutes writing interval), accuracy: ±50 ppm |
| Time measuring | 4 x 32 bit second counter (reset possible) |
| Counter | 4 x 32 bit counter (reset possible) |
| Storage interval | manually/automatically every 15 minutes |
| Đồng hồ phân phối | – |
| Current consumption from US | typ. 130 mA + sensor supply |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Cân nặng | approx. 230 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
đại lý beckhoff | đại lý EP6090-0000
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP6090-0000
| Dữ liệu thân | 16 x M8, 8 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 60 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3; 2 fixing holes 4.5 mm diameter for M4 |
đại lý beckhoff | đại lý 16 x M8, 8 x M12
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 16 x M8, 8 x M12
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EP6224-0002
- Mô đun EP6080-0000
- Mô đun EP6224-0042
- Mô đun EP6070-0060
- Mô đun EP6228-0022
- Mô đun EP9224-0023
- Mô đun EPP3174-0002
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP6090-0000
Mô đun EP6090-0000 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP6090-0000 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP6090. Thiết bị có công nghệ EtherCAT display box, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP6090-0000 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP6090-0000: công nghệ EtherCAT display box, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 60 mm x 126 mm x 26.5 mm, khối lượng approx. 230 g. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP6090-0000 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP6090-0000 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP6090-0000 được tính thế nào?
Giá EP6090-0000 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP6090-0000 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP6090, ví dụ EP6224-0002, EP6080-0000, EP6224-0042. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ EtherCAT display box và giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
