Mô đun EP6228-0042 Beckhoff
Mô đun EP6228-0042 | EP6228-0042 Beckhoff | nhà phân phối EP6228-0042
Mô đun EP6228-0042 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP6228. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), đầu vào: 8 additional digital inputs, giao diện 2 x M12 socket, 4-pin (D-coded), giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Các thông số khác: Protocol: EtherCAT; Bus interface: 2 x M12 socket, 4-pin (D-coded); Data transfer rates: 4.8 kbaud, 38.4 kbaud and 230.4 kbaud; Specification version: IO-Link V1.1, Class A; IO-Link interfaces: 8. Mô đun EP6228-0042 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP6228 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP6228-0042
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP6228-0042 | EtherCAT Box, 8-channel communication interface + 8-channel digital input, IO-Link, master, Class A, M12
To top
| Thông số kỹ thuật | EP6228-0042 |
|---|---|
| Protocol | EtherCAT |
| Bus interface | 2 x M12 socket, 4-pin (D-coded) |
| Data transfer rates | 4.8 kbaud, 38.4 kbaud and 230.4 kbaud |
| Specification version | IO-Link V1.1, Class A |
| IO-Link interfaces | 8 |
| Connection method | M12 x 1, 5-pin, a-coded |
| Number of inputs | 8 additional digital inputs |
| Nominal input voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Input filter | 10 µs |
| “0” signal voltage | -3…+5 V |
| “1” signal voltage | 11…30 V, 6 mA input current (EN 61131-2, type 3) |
| Input current | typ. 3 mA (EN 61131-2, type 3) |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| IO-Link sensor supply L+ | 24 V DC, 1.4 A per port, ∑ 11.2 A for 8 ports |
| IO-Link extra power P24 | – |
| Current consumption from US | typ. 130 mA + load |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x 7/8″ plug, 5-pin; downstream connection: 1 x 7/8″ socket, 5-pin |
| Distributed clocks | yes |
| Special features | – |
| Electrical isolation | 500 V |
| Khối lượng | approx. 440 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, (UL in preparation) |
To top
| Housing data | 7/8″ infeed |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 60 mm x 150 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3; 2 fixing holes 4.5 mm diameter for M4 |
To top

| Thông số kỹ thuật | EP6228-0042 |
|---|---|
| Giao thức | EtherCAT |
| Giao diện | 2 x M12 socket, 4-pin (D-coded) |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 4.8 kbaud, 38.4 kbaud and 230.4 kbaud |
| Thông số kỹ thuật version | IO-Link V1.1, Class A |
| IO-Link interfaces | 8 |
| Phương thức kết nối | M12 x 1, 5-pin, a-coded |
| Số đầu vào | 8 additional digital inputs |
| Nominal input voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Input filter | 10 µs |
| “0” signal voltage | -3…+5 V |
| “1” signal voltage | 11…30 V, 6 mA input current (EN 61131-2, type 3) |
| Dòng điện đầu vào | typ. 3 mA (EN 61131-2, type 3) |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| IO-Link sensor supply L+ | 24 V DC, 1.4 A per port, ∑ 11.2 A for 8 ports |
| IO-Link extra power P24 | – |
| Current consumption from US | typ. 130 mA + load |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x 7/8″ plug, 5-pin; downstream connection: 1 x 7/8″ socket, 5-pin |
| Đồng hồ phân phối | yes |
| Tính năng đặc biệt | – |
| Cách ly điện | 500 V |
| Cân nặng | approx. 440 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, (UL in preparation) |
đại lý beckhoff | đại lý EP6228-0042
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP6228-0042
| Dữ liệu thân | 7/8″ infeed |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 60 mm x 150 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3; 2 fixing holes 4.5 mm diameter for M4 |
đại lý beckhoff | đại lý 7/8″ infeed
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 7/8″ infeed
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EP6228-3032
- Mô đun EP6228-0022
- Mô đun EP6228-3132
- Mô đun EP6224-3022
- Mô đun EP7041-2002
- Mô đun EPP1008-0002
- Mô đun EPP3744-0041
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP6228-0042
Mô đun EP6228-0042 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP6228-0042 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP6228. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), đầu vào: 8 additional digital inputs, giao diện 2 x M12 socket, 4-pin (D-coded). Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP6228-0042 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP6228-0042: điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), đầu vào: 8 additional digital inputs, giao diện 2 x M12 socket, 4-pin (D-coded), giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP6228-0042 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP6228-0042 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP6228-0042 được tính thế nào?
Giá EP6228-0042 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP6228-0042 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP6228, ví dụ EP6228-3032, EP6228-0022, EP6228-3132. Khi thay thế cần đối chiếu điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %) và đầu vào: 8 additional digital inputs để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
