Mô đun KL2541 Beckhoff
Mô đun KL2541 | KL2541 Beckhoff | nhà phân phối KL2541
Mô đun KL2541 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL2541. Thiết bị có công nghệ compact drive technology, đầu vào: 2 x end position, 1 x encoder, đầu ra: 1 x stepper motor, encoder input, 1 kênh, độ phân giải approx. 5000 positions in typ. applications (per revolution), dòng ra tối đa max. 5.0 A, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, đấu nối direct motor connection. Các thông số khác: Supply voltage electronics: 24 V DC (via power contacts); Supply voltage power: 8…48 V DC (external); Step frequency: max. 125,000 steps/s; Step pattern: full step, half step, up to 64-fold micro stepping; Current controller frequency: approx. 25 kHz. Mô đun KL2541 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng KL2541 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun KL2541
Thông số kỹ thuật module Beckhoff KL2541 | Bus Terminal, 1-channel motion interface, stepper motor, 48 V DC, 5 A, with incremental encoder
| Thông số kỹ thuật | KL2541 | KL2541-0006 |
|---|---|---|
| Công nghệ | compact drive technology | |
| Number of channels | 1 | |
| Số đầu ra | 1 x stepper motor, encoder input | |
| Số đầu vào | 2 x end position, 1 x encoder | |
| Connection technology | direct motor connection | |
| Supply voltage electronics | 24 V DC (via power contacts) | |
| Supply voltage power | 8…48 V DC (external) | |
| Output current | max. 5.0 A | |
| Encoder supply | 24 V DC | 5 V DC |
| Step frequency | max. 125,000 steps/s | |
| Step pattern | full step, half step, up to 64-fold micro stepping | |
| Current controller frequency | approx. 25 kHz | |
| Độ phân giải | approx. 5000 positions in typ. applications (per revolution) | |
| Diagnostics LED | error phase A and B, loss of step/stagnation, power, enable | |
| Encoder input signal | 5…24 V DC, typ. 5 mA, single-ended | |
| Input frequency | max. 400,000 increments/s (with 4-fold evaluation) | |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | typ. 35 mA | |
| Current consumption K-bus | typ. 100 mA | |
| Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình | input/output: 2 x 16 bit data + 1 x 8 bit control/status | |
| Tính năng đặc biệt | travel distance control, encoder input | |
| Cách ly điện | 500 V (K-bus/signal voltage) | |
| Cân nặng | approx. 100 g | |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C | |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation | |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 | |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 | |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/see documentation | |
| Pluggable wiring | for all KSxxxx Bus Terminals | |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL | |
đại lý beckhoff | đại lý KL2541KL2541-0006
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối KL2541KL2541-0006
| Dữ liệu thân | KL-24-2x8pin | KS-24-2x8pin |
|---|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs | terminal housing with pluggable wiring level |
| Vật liệu | polycarbonate | |
| Kích thước (W x H x D) | 24 mm x 100 mm x 68 mm | |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock | |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection | |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series | |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver | |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.08…1.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
s*: AWG 28…16, st*: AWG 28…16, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm | |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A | |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun KL2545
- Mô đun KL2535
- Mô đun KL2552
- Mô đun KL2532
- Mô đun KL8528
- Bộ kết nối EK1322
- Mô đun EJ4002
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun KL2541
Mô đun KL2541 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun KL2541 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL2541. Thiết bị có công nghệ compact drive technology, đầu vào: 2 x end position, 1 x encoder, đầu ra: 1 x stepper motor, encoder input. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của KL2541 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun KL2541: công nghệ compact drive technology, đầu vào: 2 x end position, 1 x encoder, đầu ra: 1 x stepper motor, encoder input, 1 kênh, độ phân giải approx. 5000 positions in typ. applications (per revolution), dòng ra tối đa max. 5.0 A, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, đấu nối direct motor connection. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
KL2541 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của KL2541 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun KL2541 được tính thế nào?
Giá KL2541 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế KL2541 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng KL2541, ví dụ KL2545, KL2535, KL2552. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ compact drive technology và đầu vào: 2 x end position, 1 x encoder để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
