Mô đun KL2552 Beckhoff
Mô đun KL2552 | KL2552 Beckhoff | nhà phân phối KL2552
Mô đun KL2552 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL2552. Thiết bị có công nghệ compact drive technology, đầu vào: 1 x end position, 1 x encoder per channel, đầu ra: 1 x DC motor per channel, 2 kênh, độ phân giải max. 10 bit current, 16 bit speed, dòng ra tối đa 2 x 5 A (short-circuit proof, thermal-overload proof for both channels together), dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, loại tải DC brush motor, inductive. Các thông số khác: Connection technology: direct motor connection; Supply voltage electronics: 24 V DC (via power contacts); Supply voltage power: 8…48 V DC (external); Encoder input signal: 5…24 V DC, typ. 5 mA, single-ended; Pulse frequency: max. 400,000 increments/s (with 4-fold evaluation). Mô đun KL2552 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng KL2552 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun KL2552
Thông số kỹ thuật module Beckhoff KL2552 | Bus Terminal, 2-channel motion interface, DC motor, 48 V DC, 5 A
| Thông số kỹ thuật | KL2552 |
|---|---|
| Công nghệ | compact drive technology |
| Load type | DC brush motor, inductive |
| Number of channels | 2 |
| Số đầu ra | 1 x DC motor per channel |
| Số đầu vào | 1 x end position, 1 x encoder per channel |
| Connection technology | direct motor connection |
| Supply voltage electronics | 24 V DC (via power contacts) |
| Supply voltage power | 8…48 V DC (external) |
| Max. output current | 2 x 5 A (short-circuit proof, thermal-overload proof for both channels together) |
| Độ phân giải | max. 10 bit current, 16 bit speed |
| Encoder input signal | 5…24 V DC, typ. 5 mA, single-ended |
| Pulse frequency | max. 400,000 increments/s (with 4-fold evaluation) |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | typ. 50 mA |
| Current consumption K-bus | typ. 100 mA |
| Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình | 48 inputs/outputs: 2 x 16 bit data, 2 x 8 bit control/status |
| Cách ly điện | 500 V (K-bus/field potential) |
| Cân nặng | approx. 100 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/see documentation |
| Pluggable wiring | for all KSxxxx Bus Terminals |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
đại lý beckhoff | đại lý KL2552
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối KL2552
| Dữ liệu thân | KL-24-2x8pin | KS-24-2x8pin |
|---|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs | terminal housing with pluggable wiring level |
| Vật liệu | polycarbonate | |
| Kích thước (W x H x D) | 24 mm x 100 mm x 68 mm | |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock | |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection | |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series | |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver | |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.08…1.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
s*: AWG 28…16, st*: AWG 28…16, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm | |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A | |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun KL2791
- Mô đun KL2545
- Mô đun KL8500
- Mô đun KL2541
- Mô đun KL9309
- Bộ kết nối EK1501
- Mô đun EJ4008
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun KL2552
Mô đun KL2552 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun KL2552 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL2552. Thiết bị có công nghệ compact drive technology, đầu vào: 1 x end position, 1 x encoder per channel, đầu ra: 1 x DC motor per channel. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của KL2552 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun KL2552: công nghệ compact drive technology, đầu vào: 1 x end position, 1 x encoder per channel, đầu ra: 1 x DC motor per channel, 2 kênh, độ phân giải max. 10 bit current, 16 bit speed, dòng ra tối đa 2 x 5 A (short-circuit proof, thermal-overload proof for both channels together), dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, loại tải DC brush motor, inductive. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
KL2552 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của KL2552 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun KL2552 được tính thế nào?
Giá KL2552 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế KL2552 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng KL2552, ví dụ KL2791, KL2545, KL8500. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ compact drive technology và đầu vào: 1 x end position, 1 x encoder per channel để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
