Thiết bị đầu cuối EL1254 Beckhoff
Thiết bị đầu cuối EL1254 | EL1254 Beckhoff | nhà phân phối EL1254
Thiết bị đầu cuối EL1254 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL1254. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), 4 kênh đầu vào, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, đấu nối 4-wire, tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cách ly điện 500 V (E-bus/field potential), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C. Các thông số khác: “0” signal voltage: -3…+5 V (similar to EN 61131-2, type 3); “1” signal voltage: 11…30 V (similar to EN 61131-2, type 3); Dòng điện đầu vào: typ. 3 mA (similar to EN 61131-2, type 3); Input filter: typ.; Độ phân giải timestamp: 1 ns. Thiết bị đầu cuối EL1254 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EL1254 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối EL1254
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EL1254 | EtherCAT Terminal, 4-channel digital input, 24 V DC, 1 µs, timestamp
| Thông số kỹ thuật | EL1254 |
|---|---|
| Connection technology | 4-wire |
| Specification | similar to EN 61131-2, type 3, “0”: -3…5 V DC, “1”: 11…30 V DC, typ. 3 mA input current |
| Số đầu vào | 4 |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| “0” signal voltage | -3…+5 V (similar to EN 61131-2, type 3) |
| “1” signal voltage | 11…30 V (similar to EN 61131-2, type 3) |
| Dòng điện đầu vào | typ. 3 mA (similar to EN 61131-2, type 3) |
| Input filter | typ. |
| Độ phân giải timestamp | 1 ns |
| Precision of timestamp in the terminal | 10 ns (+ input delay) |
| Distributed clock precision | |
| Input delay TON/TOFF | |
| Đồng hồ phân phối | yes |
| Time resolution signal | 1 ns |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | typ. 20 mA + load |
| Tiêu thụ hiện tại E-bus | typ. 80 mA |
| Cách ly điện | 500 V (E-bus/field potential) |
| Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình | 4 x input + 4 x 16 byte timestamp |
| Cấu hình | no address or configuration setting |
| Tính năng đặc biệt | timestamping, latch last edge |
| Cân nặng | approx. 55 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE |
đại lý beckhoff | đại lý EL1254
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EL1254
| Dữ liệu thân | EL-12-8pin |
|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs |
| Vật liệu | polycarbonate |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A |
Sản phẩm liên quan
- Thiết bị đầu cuối EL1258
- Thiết bị đầu cuối EL1252-0050
- Thiết bị đầu cuối EL1258-0010
- Thiết bị đầu cuối EL1252
- Thiết bị đầu cuối EL1382
- Thiết bị đầu cuối EL2004
- Thiết bị đầu cuối EL2904
Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối EL1254
Thiết bị đầu cuối EL1254 Beckhoff là thiết bị gì?
Thiết bị đầu cuối EL1254 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL1254. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), 4 kênh đầu vào, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A. Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EL1254 gồm những gì?
Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối EL1254: điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), 4 kênh đầu vào, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, đấu nối 4-wire, tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cách ly điện 500 V (E-bus/field potential), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EL1254 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EL1254 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Thiết bị đầu cuối EL1254 được tính thế nào?
Giá EL1254 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EL1254 không?
Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng EL1254, ví dụ EL1258, EL1252-0050, EL1258-0010. Khi thay thế cần đối chiếu điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %) và 4 kênh đầu vào để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
