Thứ Bảy , Tháng Năm 18 2024
EL2596 | EtherCAT Terminal, 1-channel LED output, 24 V DC, 3 A

Thiết bị đầu cuối EL2596

Thiết bị đầu cuối EL2596 | EtherCAT Terminal, 1-channel LED output, 24 V DC, 3 A

Thông số kỹ thuật module Beckhoff EL2596 | EtherCAT Terminal, 1-channel LED output, 24 V DC, 3 A

Thông số kỹ thuật EL2596
Recommended use standard terminal for illumination in vision applications up to 24 V DC
Connection technology 2-wire
Number of outputs 1
Input voltage 24 V DC (-15 %/+20 %)
Load type LED (ohmic)
Đồng hồ phân phối yes
Distributed clock precision
Output voltage continuous light mode : 0…UIN
continuous light operation PWM: 0…(UIN – 0.5 V)

pulsed operation (0…2 A): 0…(UIN – 2 V)

pulsed operation (3 A*): 0…(UIN – 3 V)

*linear behavior of the maximum output voltage between 2 A and 3 A
Max. output current 0…3 A in pulsed mode (depending on output voltage and duty cycle)

0…1.2 A in continuous mode
Switching times typ. TON: OFF:
Trigger output (to camera) 1 (electrically isolated, max. 10 mA push-pull, 10…24 V DC, voltage adjustable via externally connectable voltage distributor)
Trigger input (from camera) 1 (electrically isolated, typ. 3 mA, 4…24 V DC, switchable sensitivity)
Tiêu thụ hiện tại E-bus typ. 240 mA
Cách ly điện 500 V (E-bus/field potential)
Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại
Tính năng đặc biệt constant voltage, constant current and PWM as available operating modes; extensive real-time diagnostics; connection option voltage divider TriggerOut; continuous LED operation; RGB/common anode operation
Cân nặng approx. 55 g
Nhiệt độ vận hành/bảo quản 0…+55 °C/-25…+85 °C
Độ ẩm tương đối 95 %, no condensation
Chống rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27
Miễn nhiễm/phát xạ EMC conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4
Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. IP20/see documentation
Phê duyệt/đánh dấu CE

đại lý beckhoff | đại lý EL2596

nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EL2596

Dữ liệu thân EL-12-16pin
Kiểu thiết kế HD (High Density) housing with signal LEDs
Vật liệu polycarbonate
Kích thước (W x H x D) 12 mm x 100 mm x 68 mm
Cài đặt on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock
Gắn cạnh nhau bằng phương tiện double slot and key connection
Đánh dấu labeling of the BZxxx series
Hệ thống dây điện solid conductors (e): direct plug-in technique; fine-stranded conductors (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver
Mặt cắt kết nối s*: 0.08…1.5 mm²,
st*: 0.25…1.5 mm²,
f*: 0.14…0.75 mm²
Mặt cắt kết nối AWG s*: AWG 28…16,
st*: AWG 22…16,
f*: AWG 26…19
Chiều dài 8…9 mm
Tiếp điểm nguồn tải hiện tại Imax: 10 A

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

077 2321 888
Zalo: 077 2321 888 Nhắn tin qua Facebook SMS: 077 2321 888