Thiết bị đầu cuối EL3255 Beckhoff
Thiết bị đầu cuối EL3255 | EL3255 Beckhoff | nhà phân phối EL3255
Thiết bị đầu cuối EL3255 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL3255. Thiết bị có công nghệ ratiometric potentiometer evaluation with supply, 3-wire, điện áp cấp via power contacts, 5 kênh đầu vào, độ phân giải 16 bit (incl. sign), dòng ra tối đa max. 0.3 A total supply current for the potentiometers, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, tiết diện dây s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.25…1.5 mm², f*: 0.14…0.75 mm², cách ly điện 500 V (E-bus/field potential). Các thông số khác: Loại tín hiệu: differential; Đồng hồ phân phối: yes; Feed voltage potentiometer: typ. 10 V ±10 %; Điện trở trong: >> 100 kΩ to wiper connection; Tần số giới hạn bộ lọc đầu vào: typ. -3 dB at 3 kHz and potentiometer 50 kΩ. Thiết bị đầu cuối EL3255 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EL3255 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối EL3255
| Thông số kỹ thuật | EL3255 |
|---|---|
| Số đầu vào | 5 |
| Nguồn cấp | via power contacts |
| Công nghệ | ratiometric potentiometer evaluation with supply, 3-wire |
| Loại tín hiệu | differential |
| Đồng hồ phân phối | yes |
| Feed voltage potentiometer | typ. 10 V ±10 % |
| Điện trở trong | >> 100 kΩ to wiper connection |
| Tần số giới hạn bộ lọc đầu vào | typ. -3 dB at 3 kHz and potentiometer 50 kΩ |
| Sensor types | potentiometer 300 Ω…50 kΩ |
| Output current | max. 0.3 A total supply current for the potentiometers |
| Wiring fail indication | yes |
| Thời gian chuyển đổi | typ. 300…700 µs, dependent on settings, default setting: approx. 500 µs (5 channels, filter deactivated) |
| Measuring range | potentiometer 300 Ω…50 kΩ |
| Độ phân giải | 16 bit (incl. sign) |
| Lỗi đo lường / độ không đảm bảo | |
| Cách ly điện | 500 V (E-bus/field potential) |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | dependent on the potentiometers, max. 70 mA |
| Tiêu thụ hiện tại E-bus | typ. 80 mA |
| Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình | 5 x 16 bit input |
| Cấu hình | no address setting, configuration via the controller |
| Tính năng đặc biệt | open-circuit recognition, supply monitoring, activatable filters, simultaneous measurement of the channels |
| Cân nặng | approx. 70 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx |
| Đánh dấu | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc IECEx: Ex ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý EL3255
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EL3255
| Dữ liệu thân | EL-12-16pin |
|---|---|
| Kiểu thiết kế | HD (High Density) housing with signal LEDs |
| Vật liệu | polycarbonate |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series |
| Hệ thống dây điện | solid conductors (e): direct plug-in technique; fine-stranded conductors (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.25…1.5 mm², f*: 0.14…0.75 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…16, st*: AWG 22…16, f*: AWG 26…19 |
| Chiều dài | 8…9 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A |
Sản phẩm liên quan
- Thiết bị đầu cuối EL3311
- Thiết bị đầu cuối EL3218
- Thiết bị đầu cuối EL3312
- Thiết bị đầu cuối EL3214-0090
- Thiết bị đầu cuối EL3314-0030
- Thiết bị đầu cuối EL3602
- Thiết bị đầu cuối EL5101-0010
Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối EL3255
Thiết bị đầu cuối EL3255 Beckhoff là thiết bị gì?
Thiết bị đầu cuối EL3255 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL3255. Thiết bị có công nghệ ratiometric potentiometer evaluation with supply, 3-wire, điện áp cấp via power contacts, 5 kênh đầu vào. Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EL3255 gồm những gì?
Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối EL3255: công nghệ ratiometric potentiometer evaluation with supply, 3-wire, điện áp cấp via power contacts, 5 kênh đầu vào, độ phân giải 16 bit (incl. sign), dòng ra tối đa max. 0.3 A total supply current for the potentiometers, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, tiết diện dây s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.25…1.5 mm², f*: 0.14…0.75 mm², cách ly điện 500 V (E-bus/field potential). Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EL3255 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EL3255 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Thiết bị đầu cuối EL3255 được tính thế nào?
Giá EL3255 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EL3255 không?
Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng EL3255, ví dụ EL3311, EL3218, EL3312. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ ratiometric potentiometer evaluation with supply, 3-wire và điện áp cấp via power contacts để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
