Thiết bị đầu cuối EL3311 Beckhoff
Thiết bị đầu cuối EL3311 | EL3311 Beckhoff | nhà phân phối EL3311
Thiết bị đầu cuối EL3311 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL3311. Thiết bị có công nghệ Temperature measurement (TC), điện áp cấp via the E-bus, 1 kênh đầu vào, độ phân giải 16 bit, representation adjustable: 0.1/0.01 °C or 1/2/4 µV per digit, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cách ly điện 500 V (E-bus/signal voltage), cấp bảo vệ IP20/variable. Các thông số khác: Loại tín hiệu: differential; Đồng hồ phân phối: –; Tần số giới hạn bộ lọc đầu vào: typ. 1 kHz; Connection method: 2-wire; Voltage measurement: ±30/±60/±75 mV. Thiết bị đầu cuối EL3311 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EL3311 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối EL3311
| Thông số kỹ thuật | EL3311 |
|---|---|
| Số đầu vào | 1 |
| Nguồn cấp | via the E-bus |
| Công nghệ | Temperature measurement (TC) |
| Loại tín hiệu | differential |
| Đồng hồ phân phối | – |
| Tần số giới hạn bộ lọc đầu vào | typ. 1 kHz |
| Connection method | 2-wire |
| Thời gian chuyển đổi | approx. 750 ms up to 20 ms, depending on configuration and filter setting, default: approx. 75 ms |
| Voltage measurement | ±30/±60/±75 mV |
| Độ phân giải | 16 bit, representation adjustable: 0.1/0.01 °C or 1/2/4 µV per digit |
| Temperature measurement (thermocouple) | type B, C, E, J, K, L, N, R, S, T, U (default setting: type K) |
| Measurement uncertainty (temperature measurement) | at 23 °C ambient temperature, with internal cold junction, according type: B: ±8.5 °C; C: ±6.2 °C; E: ±2.5 °C; J: ±2.7 °C; K: ±3 °C; L: ±2.3 °C; N: ±3 °C; R: ±6.7 °C; S: ±7.1 °C; T: ±2.9 °C; U: ±2.5 °C; for further details see documentation |
| Measurement uncertainty (voltage measurement) | at ±75 mV, 23 °C ambient temperature: |
| Cách ly điện | 500 V (E-bus/signal voltage) |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | – |
| Tiêu thụ hiện tại E-bus | 200 mA |
| Tính năng đặc biệt | channel by channel wire break detection, internal and external cold junction, firmware filter adjustable |
| Cân nặng | approx. 60 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx |
| Đánh dấu | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc IECEx: Ex ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý EL3311
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EL3311
| Dữ liệu thân | EL-12-8pin |
|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs |
| Vật liệu | polycarbonate |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A |
Sản phẩm liên quan
- Thiết bị đầu cuối EL3312
- Thiết bị đầu cuối EL3255
- Thiết bị đầu cuối EL3314
- Thiết bị đầu cuối EL3218
- Thiết bị đầu cuối EL3314-0090
- Thiết bị đầu cuối EL3602-0002
- Thiết bị đầu cuối EL5101-0011
Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối EL3311
Thiết bị đầu cuối EL3311 Beckhoff là thiết bị gì?
Thiết bị đầu cuối EL3311 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL3311. Thiết bị có công nghệ Temperature measurement (TC), điện áp cấp via the E-bus, 1 kênh đầu vào. Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EL3311 gồm những gì?
Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối EL3311: công nghệ Temperature measurement (TC), điện áp cấp via the E-bus, 1 kênh đầu vào, độ phân giải 16 bit, representation adjustable: 0.1/0.01 °C or 1/2/4 µV per digit, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cách ly điện 500 V (E-bus/signal voltage), cấp bảo vệ IP20/variable. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EL3311 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EL3311 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Thiết bị đầu cuối EL3311 được tính thế nào?
Giá EL3311 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EL3311 không?
Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng EL3311, ví dụ EL3312, EL3255, EL3314. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ Temperature measurement (TC) và điện áp cấp via the E-bus để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
