Thứ Bảy , Tháng Năm 18 2024
EL5072 | EtherCAT Terminal, 2-channel displacement sensor interface, inductive, LVDT, RVDT, half bridge

Thiết bị đầu cuối EL5072

Thiết bị đầu cuối EL5072 | EtherCAT Terminal, 2-channel displacement sensor interface, inductive, LVDT, RVDT, half bridge

Thông số kỹ thuật module Beckhoff EL5072 | EtherCAT Terminal, 2-channel displacement sensor interface, inductive, LVDT, RVDT, half bridge

Thông số kỹ thuật EL5072
Công nghệ inductive sensor interface
Input connections LVDT (ratiometric & differential), inductive half bridge, RVDT
Number of channels 2
Đồng hồ phân phối yes, save timestamp for position value via digital input
Excitation voltage Uexc 0.5 Vrms to 7 Vrms (1.5 VPP to 20 VPP), joint source for both channels
Total excitation current max. 50 mArms (140 mAPP)
Excitation frequency (sinus) 1 kHz up to 20 kHz, adjustable
Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại typ. 40 mA + load
Độ phân giải 24 bit, 32 bit presentation
Measuring signal range USIG max. 7 Vrms (automatic adjustment)
Thời gian chuyển đổi 100 µs/10 ksps at max. 13 kHz
Cách ly điện 500 V (E-bus/field potential)
Tiêu thụ hiện tại E-bus typ. 200 mA
Tính năng đặc biệt short circuit, overload and amplitude error detection per channel, digital input for setting and storing position value
Cân nặng approx. 60 g
Nhiệt độ vận hành/bảo quản 0…+55 °C/-25…+85 °C
Độ ẩm tương đối 95 %, no condensation
Chống rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27
Miễn nhiễm/phát xạ EMC conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4
Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. IP20/variable
Phê duyệt/đánh dấu CE

đại lý beckhoff | đại lý EL5072

nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EL5072

Dữ liệu thân EL-12-16pin
Kiểu thiết kế HD (High Density) housing with signal LEDs
Vật liệu polycarbonate
Kích thước (W x H x D) 12 mm x 100 mm x 68 mm
Cài đặt on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock
Gắn cạnh nhau bằng phương tiện double slot and key connection
Đánh dấu labeling of the BZxxx series
Hệ thống dây điện solid conductors (e): direct plug-in technique; fine-stranded conductors (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver
Mặt cắt kết nối s*: 0.08…1.5 mm²,
st*: 0.25…1.5 mm²,
f*: 0.14…0.75 mm²
Mặt cắt kết nối AWG s*: AWG 28…16,
st*: AWG 22…16,
f*: AWG 26…19
Chiều dài 8…9 mm
Tiếp điểm nguồn tải hiện tại Imax: 10 A

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

077 2321 888
Zalo: 077 2321 888 Nhắn tin qua Facebook SMS: 077 2321 888