Thiết bị đầu cuối ELX1058 | EtherCAT Terminal, 8-channel digital input, NAMUR, Ex i
Thông số kỹ thuật module Beckhoff ELX1058 | EtherCAT Terminal, 8-channel digital input, NAMUR, Ex i
| Thông số kỹ thuật | ELX1058 |
|---|---|
| Công nghệ | digital input |
| Specification | NAMUR (IEC 60947-5-6), potential-free contacts |
| Số đầu vào | 8 |
| Connection method | 2-wire |
| Open circuit voltage | typ. 8.2 V DC |
| “0” signal current | ≤ 1.2 mA |
| “1” signal current | ≥ 2.1 mA |
| Switching hysteresis | typ. 300 µA |
| Short-circuit current | typ. 7 mA |
| Fault detection | I ≤ 200 µA (cable break), I ≥ 6.3 mA (short circuit) |
| Max. switching frequency | 1 kHz |
| Supply voltage electronics | 24 V DC (via power contacts), ELX9560 power supply |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | typ. 15 mA + load |
| Tiêu thụ hiện tại E-bus | typ. 70 mA |
| Đồng hồ phân phối | – |
| Cân nặng | approx. 55 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/see documentation |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx, cFMus, CCC |
| Đánh dấu | ATEX: II 3(1)G Ex ec [ia Ga] IIC T4 Gc II (1)D [Ex ia Da] IIIC I (M1) [Ex ia Ma] I IECEx: Ex ec [ia Ga] IIC T4 Gc [Ex ia Da] IIIC [Ex ia Ma] I cFMus: AIS Class I, II, III, Division 1, Groups A thru G Class I, Division 2, Groups A, B, C, D Class I, Zone 2, AEx ec [ia Ga] IIC T4 Gc [AEx ia Da] IIIC T4 |
đại lý beckhoff | đại lý ELX1058
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối ELX1058
| Dữ liệu thân | ELX-12-16pin |
|---|---|
| Kiểu thiết kế | HD (High Density) housing with signal LEDs |
| Vật liệu | polycarbonate, blue |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series |
| Hệ thống dây điện | solid conductors (e): direct plug-in technique; fine-stranded conductors (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.25…1.5 mm², f*: 0.14…0.75 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…16, st*: AWG 22…16, f*: AWG 26…19 |
| Chiều dài | 8…9 mm |
| Power contacts | 2 blade/spring contacts |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A |
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
