Thiết bị đầu cuối ELX3314 Beckhoff
Thiết bị đầu cuối ELX3314 | ELX3314 Beckhoff | nhà phân phối ELX3314
Thiết bị đầu cuối ELX3314 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng ELX3314. Thiết bị có công nghệ Temperature measurement, đầu vào: 4 (differential), độ phân giải 0.1 °C per digit, tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cấp bảo vệ IP20/see documentation, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Các thông số khác: Sensor types: thermocouples type K, J, L, E, T, N, U, B, R, S, C (default: type K); Connection method: 2-wire; Điện trở trong: typ. ≥ 10 kΩ (differential); Tần số giới hạn bộ lọc đầu vào: typ. 1 kHz; depending on sensor length, conversion time, sensor type; Thời gian chuyển đổi: 10…5000 ms (adjustable, default: 310 ms). Thiết bị đầu cuối ELX3314 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng ELX3314 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối ELX3314
| Thông số kỹ thuật | ELX3314 |
|---|---|
| Công nghệ | Temperature measurement |
| Sensor types | thermocouples type K, J, L, E, T, N, U, B, R, S, C (default: type K) |
| Số đầu vào | 4 (differential) |
| Connection method | 2-wire |
| Measuring range | depending on sensor type, type K -270…+1370 °C, voltage measurement: ±30…±75 mV, for further types and details see documentation |
| Độ phân giải | 0.1 °C per digit |
| Lỗi đo lường / độ không đảm bảo | |
| Điện trở trong | typ. ≥ 10 kΩ (differential) |
| Tần số giới hạn bộ lọc đầu vào | typ. 1 kHz; depending on sensor length, conversion time, sensor type |
| Thời gian chuyển đổi | 10…5000 ms (adjustable, default: 310 ms) |
| Supply voltage electronics | 24 V DC (via power contacts), ELX9560 power supply |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | typ. 10 mA |
| Tiêu thụ hiện tại E-bus | typ. 70 mA |
| Tính năng đặc biệt | limit value monitoring, digital filter and characteristic curve linearization integrated |
| Cân nặng | approx. 60 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/see documentation |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx, cFMus, CCC |
| Đánh dấu | ATEX: II 3(1)G Ex ec [ia Ga] IIC T4 Gc II (1)D [Ex ia Da] IIIC I (M1) [Ex ia Ma] I IECEx: Ex ec [ia Ga] IIC T4 Gc [Ex ia Da] IIIC [Ex ia Ma] I cFMus: AIS Class I, II, III, Division 1, Groups A thru G Class I, Division 2, Groups A, B, C, D Class I, Zone 2, AEx ec [ia Ga] IIC T4 Gc [AEx ia Da] IIIC T4 |
đại lý beckhoff | đại lý ELX3314
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối ELX3314
| Dữ liệu thân | ELX-12-8pin |
|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs |
| Vật liệu | polycarbonate, blue |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm |
| Power contacts | 2 blade/spring contacts |
Sản phẩm liên quan
- Thiết bị đầu cuối ELX3314-0090
- Thiết bị đầu cuối ELX3312-0090
- Thiết bị đầu cuối ELX3351
- Thiết bị đầu cuối ELX3312
- Thiết bị đầu cuối ELX5151-0090
- Thiết bị đầu cuối KL1314
- Thiết bị đầu cuối KL2712
Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối ELX3314
Thiết bị đầu cuối ELX3314 Beckhoff là thiết bị gì?
Thiết bị đầu cuối ELX3314 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng ELX3314. Thiết bị có công nghệ Temperature measurement, đầu vào: 4 (differential), độ phân giải 0.1 °C per digit. Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của ELX3314 gồm những gì?
Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối ELX3314: công nghệ Temperature measurement, đầu vào: 4 (differential), độ phân giải 0.1 °C per digit, tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cấp bảo vệ IP20/see documentation, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
ELX3314 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của ELX3314 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Thiết bị đầu cuối ELX3314 được tính thế nào?
Giá ELX3314 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế ELX3314 không?
Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng ELX3314, ví dụ ELX3314-0090, ELX3312-0090, ELX3351. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ Temperature measurement và đầu vào: 4 (differential) để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
