Thứ Năm , Tháng 9 10 2026
Breaking News
ELX3314 | EtherCAT Terminal, 4-channel analog input, temperature, thermocouple, 16 bit, Ex i

Thiết bị đầu cuối ELX3314

Thiết bị đầu cuối ELX3314 Beckhoff

Thiết bị đầu cuối ELX3314 | ELX3314 Beckhoff | nhà phân phối ELX3314

Thiết bị đầu cuối ELX3314 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng ELX3314. Thiết bị có công nghệ Temperature measurement, đầu vào: 4 (differential), độ phân giải 0.1 °C per digit, tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cấp bảo vệ IP20/see documentation, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Các thông số khác: Sensor types: thermocouples type K, J, L, E, T, N, U, B, R, S, C (default: type K); Connection method: 2-wire; Điện trở trong: typ. ≥ 10 kΩ (differential); Tần số giới hạn bộ lọc đầu vào: typ. 1 kHz; depending on sensor length, conversion time, sensor type; Thời gian chuyển đổi: 10…5000 ms (adjustable, default: 310 ms). Thiết bị đầu cuối ELX3314 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng ELX3314 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.

Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối ELX3314

Thông số kỹ thuật ELX3314
Công nghệ Temperature measurement
Sensor types thermocouples type K, J, L, E, T, N, U, B, R, S, C (default: type K)
Số đầu vào 4 (differential)
Connection method 2-wire
Measuring range depending on sensor type, type K -270…+1370 °C, voltage measurement: ±30…±75 mV, for further types and details see documentation
Độ phân giải 0.1 °C per digit
Lỗi đo lường / độ không đảm bảo
Điện trở trong typ. ≥ 10 kΩ (differential)
Tần số giới hạn bộ lọc đầu vào typ. 1 kHz; depending on sensor length, conversion time, sensor type
Thời gian chuyển đổi 10…5000 ms (adjustable, default: 310 ms)
Supply voltage electronics 24 V DC (via power contacts), ELX9560 power supply
Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại typ. 10 mA
Tiêu thụ hiện tại E-bus typ. 70 mA
Tính năng đặc biệt limit value monitoring, digital filter and characteristic curve linearization integrated
Cân nặng approx. 60 g
Nhiệt độ vận hành/bảo quản -25…+60 °C/-40…+85 °C
Độ ẩm tương đối 95 %, no condensation
Chống rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27
Miễn nhiễm/phát xạ EMC conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4
Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. IP20/see documentation
Phê duyệt/đánh dấu CE, UL, ATEX, IECEx, cFMus, CCC
Đánh dấu ATEX:
  II 3(1)G Ex ec [ia Ga] IIC T4 Gc
  II (1)D [Ex ia Da] IIIC
  I (M1) [Ex ia Ma] I
IECEx:
  Ex ec [ia Ga] IIC T4 Gc
  [Ex ia Da] IIIC
  [Ex ia Ma] I
cFMus:
  AIS Class I, II, III, Division 1, Groups A thru G
  Class I, Division 2, Groups A, B, C, D
  Class I, Zone 2, AEx ec [ia Ga] IIC T4 Gc
  [AEx ia Da] IIIC T4

đại lý beckhoff | đại lý ELX3314

nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối ELX3314

Dữ liệu thân ELX-12-8pin
Kiểu thiết kế compact terminal housing with signal LEDs
Vật liệu polycarbonate, blue
Kích thước (W x H x D) 12 mm x 100 mm x 68 mm
Cài đặt on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock
Gắn cạnh nhau bằng phương tiện double slot and key connection
Đánh dấu labeling of the BZxxx series
Hệ thống dây điện solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver
Mặt cắt kết nối s*: 0.08…2.5 mm²,
st*: 0.08…2.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
Mặt cắt kết nối AWG s*: AWG 28…14,
st*: AWG 28…14,
f*: AWG 26…16
Chiều dài 8…9 mm
Power contacts 2 blade/spring contacts

Sản phẩm liên quan

Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối ELX3314

Thiết bị đầu cuối ELX3314 Beckhoff là thiết bị gì?

Thiết bị đầu cuối ELX3314 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng ELX3314. Thiết bị có công nghệ Temperature measurement, đầu vào: 4 (differential), độ phân giải 0.1 °C per digit. Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.

Thông số kỹ thuật chính của ELX3314 gồm những gì?

Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối ELX3314: công nghệ Temperature measurement, đầu vào: 4 (differential), độ phân giải 0.1 °C per digit, tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cấp bảo vệ IP20/see documentation, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.

ELX3314 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?

Tình trạng tồn kho của ELX3314 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.

Giá Thiết bị đầu cuối ELX3314 được tính thế nào?

Giá ELX3314 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.

Có mã nào tương đương hoặc thay thế ELX3314 không?

Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng ELX3314, ví dụ ELX3314-0090, ELX3312-0090, ELX3351. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ Temperature measurement và đầu vào: 4 (differential) để bảo đảm tương thích.

Để lại một bình luận

077 2321 888
Zalo: 077 2321 888 Nhắn tin qua Facebook SMS: 077 2321 888