Thiết bị đầu cuối ELX4181 Beckhoff
Thiết bị đầu cuối ELX4181 | ELX4181 Beckhoff | nhà phân phối ELX4181
Thiết bị đầu cuối ELX4181 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng ELX4181. Thiết bị có công nghệ current output, đầu ra: 1 (single-ended), độ phân giải 16 bit (incl. sign), tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cấp bảo vệ IP20/see documentation, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Các thông số khác: Tín hiệu dòng điện: 0/4…20 mA; Connection method: 2-wire; Thời gian chuyển đổi: typ. 1 ms; Supply voltage electronics: 24 V DC (via power contacts), ELX9560 power supply; Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại: typ. 10 mA + load. Thiết bị đầu cuối ELX4181 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng ELX4181 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối ELX4181
Thông số kỹ thuật module Beckhoff ELX4181 | EtherCAT Terminal, 1-channel analog output, current, 0/4…20 mA, 16 bit, single-ended, HART, Ex i
| Thông số kỹ thuật | ELX4181 |
|---|---|
| Công nghệ | current output |
| Tín hiệu dòng điện | 0/4…20 mA |
| Number of outputs | 1 (single-ended) |
| Connection method | 2-wire |
| Load | |
| Độ phân giải | 16 bit (incl. sign) |
| Thời gian chuyển đổi | typ. 1 ms |
| Supply voltage electronics | 24 V DC (via power contacts), ELX9560 power supply |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | typ. 10 mA + load |
| Tiêu thụ hiện tại E-bus | typ. 95 mA |
| Đồng hồ phân phối | yes |
| Tính năng đặc biệt | parameterizable watchdog, activatable user calibration |
| Cân nặng | approx. 60 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/see documentation |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx, cFMus, CCC |
| Đánh dấu | ATEX: II 3(1)G Ex ec [ia Ga] IIC T4 Gc II (1)D [Ex ia Da] IIIC I (M1) [Ex ia Ma] I IECEx: Ex ec [ia Ga] IIC T4 Gc [Ex ia Da] IIIC [Ex ia Ma] I cFMus: AIS Class I, II, III, Division 1, Groups A thru G Class I, Division 2, Groups A, B, C, D Class I, Zone 2, AEx ec [ia Ga] IIC T4 Gc [AEx ia Da] IIIC T4 |
đại lý beckhoff | đại lý ELX4181
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối ELX4181
| Dữ liệu thân | ELX-12-8pin |
|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs |
| Vật liệu | polycarbonate, blue |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm |
| Power contacts | 2 blade/spring contacts |
Sản phẩm liên quan
- Thiết bị đầu cuối ELX5151
- Thiết bị đầu cuối ELX4154
- Thiết bị đầu cuối ELX5151-0090
- Thiết bị đầu cuối ELX3351-0090
- Thiết bị đầu cuối EM3701
- Thiết bị đầu cuối KL1404
- Thiết bị đầu cuối KL2784
Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối ELX4181
Thiết bị đầu cuối ELX4181 Beckhoff là thiết bị gì?
Thiết bị đầu cuối ELX4181 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng ELX4181. Thiết bị có công nghệ current output, đầu ra: 1 (single-ended), độ phân giải 16 bit (incl. sign). Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của ELX4181 gồm những gì?
Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối ELX4181: công nghệ current output, đầu ra: 1 (single-ended), độ phân giải 16 bit (incl. sign), tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cấp bảo vệ IP20/see documentation, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
ELX4181 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của ELX4181 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Thiết bị đầu cuối ELX4181 được tính thế nào?
Giá ELX4181 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế ELX4181 không?
Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng ELX4181, ví dụ ELX5151, ELX4154, ELX5151-0090. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ current output và đầu ra: 1 (single-ended) để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
