Thiết bị đầu cuối KL2631 Beckhoff
Thiết bị đầu cuối KL2631 | KL2631 Beckhoff | nhà phân phối KL2631
Thiết bị đầu cuối KL2631 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL2631. Thiết bị có điện áp cấp 400 V AC/300 V DC, đầu ra: 1 x make contacts for power contact, dòng ra tối đa 2 A, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, loại tải ohmic, inductive, lamp load, cách ly điện 500 V (K-bus/field potential), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C. Các thông số khác: Switching capacity DC: 300 V = 0.15 A; 24 V = 5 A; non-linear; Switching capacity AC: 1500 VA; Switching voltage minimum: power contact; Minimum permitted load: no data; Lamp test, electronic ballast: no data. Thiết bị đầu cuối KL2631 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng KL2631 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối KL2631
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối module Beckhoff KL2631 | Bus Terminal, 1-channel relay output, 400 V AC, 300 V DC, 2 A
| Thông số kỹ thuật | KL2631 |
|---|---|
| Số đầu ra | 1 x make contacts for power contact |
| Nominal voltage | 400 V AC/300 V DC |
| Switching capacity DC | 300 V = 0.15 A; 24 V = 5 A; non-linear |
| Switching capacity AC | 1500 VA |
| Switching voltage minimum | power contact |
| Load type | ohmic, inductive, lamp load |
| Max. output current | 2 A |
| Switching current | switching capacity DC: 300 V = 0.15 A; 24 V = 5 A; non-linear; switching capacity AC: 1500 VA |
| Minimum permitted load | no data |
| Lamp test, electronic ballast | no data |
| Cách ly điện | 500 V (K-bus/field potential) |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | load only |
| Current consumption K-bus | typ. 80 mA |
| Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình | 2 outputs |
| Operating cycles mech. (min.) | 1 x 107 |
| Operating cycles electr. (min.) | 1.3 x 105 (2 A/250 V AC) |
| Cấu hình | no address or configuration setting |
| Tính năng đặc biệt | 400 V contact |
| Cân nặng | approx. 85 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable |
| Pluggable wiring | for all KSxxxx Bus Terminals |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, DNV GL |
đại lý beckhoff | đại lý KL2631
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối KL2631
| Dữ liệu thân | KL-12-8pin | KS-12-8pin |
|---|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs | terminal housing with pluggable wiring level |
| Vật liệu | polycarbonate | |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm | |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock | |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection | |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series | |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver | |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.08…1.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
s*: AWG 28…16, st*: AWG 28…16, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm | 9…10 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A | |
Sản phẩm liên quan
- Thiết bị đầu cuối KL2634
- Thiết bị đầu cuối KL2622-0010
- Thiết bị đầu cuối KL2652
- Thiết bị đầu cuối KL2622
- Thiết bị đầu cuối KL2722
- Thiết bị đầu cuối KL3044
- Thiết bị đầu cuối KL5111
Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối KL2631
Thiết bị đầu cuối KL2631 Beckhoff là thiết bị gì?
Thiết bị đầu cuối KL2631 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL2631. Thiết bị có điện áp cấp 400 V AC/300 V DC, đầu ra: 1 x make contacts for power contact, dòng ra tối đa 2 A. Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của KL2631 gồm những gì?
Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối KL2631: điện áp cấp 400 V AC/300 V DC, đầu ra: 1 x make contacts for power contact, dòng ra tối đa 2 A, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, loại tải ohmic, inductive, lamp load, cách ly điện 500 V (K-bus/field potential), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
KL2631 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của KL2631 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Thiết bị đầu cuối KL2631 được tính thế nào?
Giá KL2631 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế KL2631 không?
Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng KL2631, ví dụ KL2634, KL2622-0010, KL2652. Khi thay thế cần đối chiếu điện áp cấp 400 V AC/300 V DC và đầu ra: 1 x make contacts for power contact để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
