Thiết bị đầu cuối KL2702-0020 Beckhoff
Thiết bị đầu cuối KL2702-0020 | KL2702-0020 Beckhoff | nhà phân phối KL2702-0020
Thiết bị đầu cuối KL2702-0020 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL2702. Thiết bị có dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, loại tải ohmic, inductive, đấu nối 2-/3-/4-wire, cách ly điện 500 V (K-bus/field voltage), 2500 V AC (1 min.), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Các thông số khác: Rotating field frequency: DC…100 Hz; Surge voltage protection: from 400 V AC; Switch-on delay: 320 µs; Switch-off delay: 6.2 ms; Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại: only leakage and load current. Thiết bị đầu cuối KL2702-0020 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng KL2702 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối KL2702-0020
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối module Beckhoff KL2702 | Bus Terminal, 2-channel solid-state relay output, 0…230 V AC/DC, 0.3 A
| Thông số kỹ thuật | KL2702-0020 | KL2702-0002 | KL2702 |
|---|---|---|---|
| Connection technology | 2-/3-/4-wire | ||
| Số đầu ra | 2 x make contacts | 2 x make contacts, mutually locked | 2 x make contacts |
| Nominal voltage | 0…230 V AC/DC | 0…230 V AC/DC | 0…230 V AC/DC (DC…100 Hz) |
| Load type | ohmic, inductive | ||
| Max. output current | 1.5 A steady load per channel | 2 A steady load per channel | 0.3 A steady load per channel |
| Rotating field frequency | DC…100 Hz | ||
| Surge voltage protection | from 400 V AC | ||
| Peak current | 2.5 A (20 s), 7.5 A (100 ms) | 2.5 A (20 s), 7.5 A (100 ms) | 0.5 A (20 s), 1.5 A (100 ms) |
| Contact resistance | 0.3 Ω typ., 0.4 Ω max. | 0.3 Ω typ., 0.4 Ω max. | 2.1 Ω typ., 3.2 Ω max. |
| Switch-on time | 0.2…0.4 ms | 0.2…0.4 ms | 4…6 ms |
| Switch-off time | 5…8 ms | 5…8 ms | 0.05…0.1 ms |
| Switch-on delay | 320 µs | ||
| Switch-off delay | 6.2 ms | ||
| Residual voltage | (200 mΩ) | (300 mΩ) | |
| Cách ly điện | 500 V (K-bus/field voltage), 2500 V AC (1 min.) | ||
| Leakage current (OFF state) | |||
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | only leakage and load current | ||
| Current consumption K-bus | typ. 50 mA | typ. 50 mA | typ. 10 mA |
| Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình | 2 outputs | ||
| Cấu hình | no address or configuration setting | ||
| Cân nặng | approx. 55 g | ||
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C | ||
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation | ||
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 | ||
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 | ||
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable | ||
| Pluggable wiring | – | – | for all KSxxxx Bus Terminals |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE | CE | CE, UL, ATEX, IECEx, DNV GL |
| Đánh dấu | – | – | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc IECEx: Ex ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý KL2702-0020
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối KL2702-0020
| Dữ liệu thân | KL-12-8pin | KS-12-8pin |
|---|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs | terminal housing with pluggable wiring level |
| Vật liệu | polycarbonate | |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm | |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock | |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection | |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series | |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver | |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.08…1.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
s*: AWG 28…16, st*: AWG 28…16, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm | 9…10 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A | |
Sản phẩm liên quan
- Thiết bị đầu cuối KL2712
- Thiết bị đầu cuối KL2701
- Thiết bị đầu cuối KL2722
- Thiết bị đầu cuối KL2692
- Thiết bị đầu cuối KL2791
- Thiết bị đầu cuối KL3062
- Thiết bị đầu cuối KL6011
Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối KL2702-0020
Thiết bị đầu cuối KL2702-0020 Beckhoff là thiết bị gì?
Thiết bị đầu cuối KL2702-0020 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL2702. Thiết bị có dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, loại tải ohmic, inductive, đấu nối 2-/3-/4-wire. Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của KL2702-0020 gồm những gì?
Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối KL2702-0020: dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, loại tải ohmic, inductive, đấu nối 2-/3-/4-wire, cách ly điện 500 V (K-bus/field voltage), 2500 V AC (1 min.), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
KL2702-0020 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của KL2702-0020 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Thiết bị đầu cuối KL2702-0020 được tính thế nào?
Giá KL2702-0020 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế KL2702-0020 không?
Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng KL2702, ví dụ KL2712, KL2701, KL2722. Khi thay thế cần đối chiếu dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A và loại tải ohmic, inductive để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
