Thứ Bảy , Tháng Năm 18 2024
KL3228 | Bus Terminal, 8-channel analog input, temperature, RTD (Pt1000, Ni1000), 16 bit

Thiết bị đầu cuối KL3228

Thiết bị đầu cuối KL3228 | Bus Terminal, 8-channel analog input, temperature, RTD (Pt1000, Ni1000), 16 bit

Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối module Beckhoff KL3228 | Bus Terminal, 8-channel analog input, temperature, RTD (Pt1000, Ni1000), 16 bit

Thông số kỹ thuật KL3228
Số đầu vào 8
Nguồn cấp via the K-bus
Công nghệ 1-wire
Sensor types Pt1000, Ni1000
Phương thức kết nối 1-wire
Measuring range -50…+150 °C (Pt sensors); -50…+150 °C (Ni sensors)
Thời gian chuyển đổi ~ 1 s
Đo dòng điện typ. ~ 0.5 mA
Độ phân giải 0.1 °C per digit
Lỗi đo lường / độ không đảm bảo ~ ±1 °C, depending on wiring
Cách ly điện 500 V (K-bus/signal voltage)
Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại
Current consumption K-bus typ. 85 mA
Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình input: 8 x 16 bit data (8 x 8 bit control/status optional)
Cấu hình no address setting, configuration via Bus Coupler or controller
Tính năng đặc biệt open-circuit recognition
Cân nặng approx. 75 g
Nhiệt độ vận hành/bảo quản 0…+55 °C/-25…+85 °C
Độ ẩm tương đối 95 %, no condensation
Chống rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27
Miễn nhiễm/phát xạ EMC conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4
Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. IP20/variable
Phê duyệt/đánh dấu CE, UL, ATEX, IECEx
Pluggable wiring for all KSxxxx Bus Terminals
Đánh dấu ATEX:
II 3 G Ex nA IIC T4 Gc
IECEx:
Ex ec IIC T4 Gc

đại lý beckhoff | đại lý KL3228

nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối KL3228

Dữ liệu thân KL-12-8pin KS-12-8pin
Kiểu thiết kế compact terminal housing with signal LEDs terminal housing with pluggable wiring level
Vật liệu polycarbonate
Kích thước (W x H x D) 12 mm x 100 mm x 68 mm
Cài đặt on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock
Gắn cạnh nhau bằng phương tiện double slot and key connection
Đánh dấu labeling of the BZxxx series
Hệ thống dây điện solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver
Mặt cắt kết nối s*: 0.08…2.5 mm²,
st*: 0.08…2.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
s*: 0.08…1.5 mm²,
st*: 0.08…1.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
Mặt cắt kết nối AWG s*: AWG 28…14,
st*: AWG 28…14,
f*: AWG 26…16
s*: AWG 28…16,
st*: AWG 28…16,
f*: AWG 26…16
Chiều dài 8…9 mm 9…10 mm
Tiếp điểm nguồn tải hiện tại Imax: 10 A

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

077 2321 888
Zalo: 077 2321 888 Nhắn tin qua Facebook SMS: 077 2321 888