Thiết bị đầu cuối KL3314 Beckhoff
Thiết bị đầu cuối KL3314 | KL3314 Beckhoff | nhà phân phối KL3314
Thiết bị đầu cuối KL3314 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL3314. Thiết bị có công nghệ 2-wire, điện áp cấp via the K-bus, 4 kênh đầu vào, độ phân giải 0.1 °C per digit, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cách ly điện 500 V (K-bus/signal voltage), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C. Các thông số khác: Thermocouple sensor types: types J, K, L, B, E, N, R, S, T, U (default setting type K), mV measurement; Phương thức kết nối: 2-wire; Thời gian chuyển đổi: ~ 250 ms; Wiring fail indication: yes; Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại: – (no power contacts). Thiết bị đầu cuối KL3314 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng KL3314 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối KL3314
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối module Beckhoff KL3314 | Bus Terminal, 4-channel analog input, temperature, thermocouple, 16 bit
| Thông số kỹ thuật | KL3314 |
|---|---|
| Số đầu vào | 4 |
| Nguồn cấp | via the K-bus |
| Công nghệ | 2-wire |
| Thermocouple sensor types | types J, K, L, B, E, N, R, S, T, U (default setting type K), mV measurement |
| Phương thức kết nối | 2-wire |
| Measuring range | in the range defined in each case for the sensor (default setting: type K; -100…+1370 °C); mV measurement: ±30 mV…±120 mV |
| Thời gian chuyển đổi | ~ 250 ms |
| Wiring fail indication | yes |
| Độ phân giải | 0.1 °C per digit |
| Lỗi đo lường / độ không đảm bảo | |
| Cách ly điện | 500 V (K-bus/signal voltage) |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | – (no power contacts) |
| Current consumption K-bus | typ. 75 mA |
| Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình | input: 4 x 16 bit data (4 x 8 bit control/status optional) |
| Cấu hình | no address setting, configuration via Bus Coupler or controller |
| Cân nặng | approx. 75 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx, DNV GL |
| Đánh dấu | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc IECEx: Ex ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý KL3314
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối KL3314
| Dữ liệu thân | KL-12-8pin | KS-12-8pin |
|---|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs | terminal housing with pluggable wiring level |
| Vật liệu | polycarbonate | |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm | |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock | |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection | |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series | |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver | |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.08…1.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
s*: AWG 28…16, st*: AWG 28…16, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm | 9…10 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A | |
Sản phẩm liên quan
- Thiết bị đầu cuối KL3351
- Thiết bị đầu cuối KL3312
- Thiết bị đầu cuối KL3356
- Thiết bị đầu cuối KL3311
- Thiết bị đầu cuối KL3408
- Thiết bị đầu cuối KL4418
- Thiết bị đầu cuối KL9520
Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối KL3314
Thiết bị đầu cuối KL3314 Beckhoff là thiết bị gì?
Thiết bị đầu cuối KL3314 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL3314. Thiết bị có công nghệ 2-wire, điện áp cấp via the K-bus, 4 kênh đầu vào. Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của KL3314 gồm những gì?
Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối KL3314: công nghệ 2-wire, điện áp cấp via the K-bus, 4 kênh đầu vào, độ phân giải 0.1 °C per digit, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cách ly điện 500 V (K-bus/signal voltage), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
KL3314 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của KL3314 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Thiết bị đầu cuối KL3314 được tính thế nào?
Giá KL3314 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế KL3314 không?
Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng KL3314, ví dụ KL3351, KL3312, KL3356. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ 2-wire và điện áp cấp via the K-bus để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
