Thiết bị đầu cuối KL3361 Beckhoff
Thiết bị đầu cuối KL3361 | KL3361 Beckhoff | nhà phân phối KL3361
Thiết bị đầu cuối KL3361 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL3361. Thiết bị có công nghệ high-speed data logger, điện áp cấp via the K-bus, đầu vào: 1 analog, 1 trigger, độ phân giải 14 bit + sign, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation. Các thông số khác: Tín hiệu điện áp: UIN: -16…+16 mV; Tín hiệu điện áp UIN: -20…+20 mV; Điện trở trong: > 1 MΩ (UB); Supply voltage: 5 V DC, max. 20 mA; Internal memory: 32 kbytes. Thiết bị đầu cuối KL3361 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng KL3361 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối KL3361
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối module Beckhoff KL3361 | Bus Terminal, 1-channel analog input, voltage, ±20 mV, 15 bit, oscilloscope function
| Thông số kỹ thuật | KL3361 |
|---|---|
| Số đầu vào | 1 analog, 1 trigger |
| Nguồn cấp | via the K-bus |
| Tín hiệu điện áp | UIN: -16…+16 mV |
| Tín hiệu điện áp UIN | -20…+20 mV |
| Công nghệ | high-speed data logger |
| Điện trở trong | > 1 MΩ (UB) |
| Supply voltage | 5 V DC, max. 20 mA |
| Thời gian chuyển đổi | |
| Sampling rate | |
| Độ phân giải | 14 bit + sign |
| Lỗi đo lường / độ không đảm bảo | |
| Internal memory | 32 kbytes |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | – (no power contacts) |
| Current consumption K-bus | typ. 120 mA with external SG power supply, typ. 140 mA with internal SG power supply from terminal (4 x 350 Ω) |
| Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình | input/output: 1 x 16 bit data (1 x 8 bit status, 1 x 8 bit control) |
| Tính năng đặc biệt | high-speed strain gauge analysis (for all fieldbuses) |
| Cân nặng | approx. 55 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx |
| Pluggable wiring | for all KSxxxx Bus Terminals |
| Đánh dấu | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc IECEx: Ex ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý KL3361
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối KL3361
| Dữ liệu thân | KL-12-8pin | KS-12-8pin |
|---|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs | terminal housing with pluggable wiring level |
| Vật liệu | polycarbonate | |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm | |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock | |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection | |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series | |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver | |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.08…1.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
s*: AWG 28…16, st*: AWG 28…16, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm | 9…10 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A | |
Sản phẩm liên quan
- Thiết bị đầu cuối KL3362
- Thiết bị đầu cuối KL3356
- Thiết bị đầu cuối KL3403
- Thiết bị đầu cuối KL3351
- Thiết bị đầu cuối KL3453
- Thiết bị đầu cuối KL4434
- Thiết bị đầu cuối KL9540-0010
Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối KL3361
Thiết bị đầu cuối KL3361 Beckhoff là thiết bị gì?
Thiết bị đầu cuối KL3361 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL3361. Thiết bị có công nghệ high-speed data logger, điện áp cấp via the K-bus, đầu vào: 1 analog, 1 trigger. Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của KL3361 gồm những gì?
Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối KL3361: công nghệ high-speed data logger, điện áp cấp via the K-bus, đầu vào: 1 analog, 1 trigger, độ phân giải 14 bit + sign, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
KL3361 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của KL3361 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Thiết bị đầu cuối KL3361 được tính thế nào?
Giá KL3361 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế KL3361 không?
Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng KL3361, ví dụ KL3362, KL3356, KL3403. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ high-speed data logger và điện áp cấp via the K-bus để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
