Thứ Năm , Tháng 10 8 2026
Breaking News
KL3361 | Bus Terminal, 1-channel analog input, voltage, ±20 mV, 15 bit, oscilloscope function 

Thiết bị đầu cuối KL3361

Thiết bị đầu cuối KL3361 Beckhoff

Thiết bị đầu cuối KL3361 | KL3361 Beckhoff | nhà phân phối KL3361

Thiết bị đầu cuối KL3361 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL3361. Thiết bị có công nghệ high-speed data logger, điện áp cấp via the K-bus, đầu vào: 1 analog, 1 trigger, độ phân giải 14 bit + sign, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation. Các thông số khác: Tín hiệu điện áp: UIN: -16…+16 mV; Tín hiệu điện áp UIN: -20…+20 mV; Điện trở trong: > 1 MΩ (UB); Supply voltage: 5 V DC, max. 20 mA; Internal memory: 32 kbytes. Thiết bị đầu cuối KL3361 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng KL3361 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.

Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối KL3361

Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối module Beckhoff KL3361 | Bus Terminal, 1-channel analog input, voltage, ±20 mV, 15 bit, oscilloscope function 

Thông số kỹ thuật KL3361
Số đầu vào 1 analog, 1 trigger
Nguồn cấp via the K-bus
Tín hiệu điện áp UIN: -16…+16 mV
Tín hiệu điện áp UIN -20…+20 mV
Công nghệ high-speed data logger
Điện trở trong > 1 MΩ (UB)
Supply voltage 5 V DC, max. 20 mA
Thời gian chuyển đổi
Sampling rate
Độ phân giải 14 bit + sign
Lỗi đo lường / độ không đảm bảo
Internal memory 32 kbytes
Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại – (no power contacts)
Current consumption K-bus typ. 120 mA with external SG power supply, typ. 140 mA with internal SG power supply from terminal (4 x 350 Ω)
Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình input/output: 1 x 16 bit data (1 x 8 bit status, 1 x 8 bit control)
Tính năng đặc biệt high-speed strain gauge analysis (for all fieldbuses)
Cân nặng approx. 55 g
Nhiệt độ vận hành/bảo quản 0…+55 °C/-25…+85 °C
Độ ẩm tương đối 95 %, no condensation
Chống rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27
Miễn nhiễm/phát xạ EMC conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4
Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. IP20/variable
Phê duyệt/đánh dấu CE, UL, ATEX, IECEx
Pluggable wiring for all KSxxxx Bus Terminals
Đánh dấu ATEX:
II 3 G Ex nA IIC T4 Gc
IECEx:
Ex ec IIC T4 Gc

đại lý beckhoff | đại lý KL3361

nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối KL3361

Dữ liệu thân KL-12-8pin KS-12-8pin
Kiểu thiết kế compact terminal housing with signal LEDs terminal housing with pluggable wiring level
Vật liệu polycarbonate
Kích thước (W x H x D) 12 mm x 100 mm x 68 mm
Cài đặt on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock
Gắn cạnh nhau bằng phương tiện double slot and key connection
Đánh dấu labeling of the BZxxx series
Hệ thống dây điện solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver
Mặt cắt kết nối s*: 0.08…2.5 mm²,
st*: 0.08…2.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
s*: 0.08…1.5 mm²,
st*: 0.08…1.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
Mặt cắt kết nối AWG s*: AWG 28…14,
st*: AWG 28…14,
f*: AWG 26…16
s*: AWG 28…16,
st*: AWG 28…16,
f*: AWG 26…16
Chiều dài 8…9 mm 9…10 mm
Tiếp điểm nguồn tải hiện tại Imax: 10 A

Sản phẩm liên quan

Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối KL3361

Thiết bị đầu cuối KL3361 Beckhoff là thiết bị gì?

Thiết bị đầu cuối KL3361 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL3361. Thiết bị có công nghệ high-speed data logger, điện áp cấp via the K-bus, đầu vào: 1 analog, 1 trigger. Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.

Thông số kỹ thuật chính của KL3361 gồm những gì?

Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối KL3361: công nghệ high-speed data logger, điện áp cấp via the K-bus, đầu vào: 1 analog, 1 trigger, độ phân giải 14 bit + sign, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.

KL3361 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?

Tình trạng tồn kho của KL3361 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.

Giá Thiết bị đầu cuối KL3361 được tính thế nào?

Giá KL3361 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.

Có mã nào tương đương hoặc thay thế KL3361 không?

Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng KL3361, ví dụ KL3362, KL3356, KL3403. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ high-speed data logger và điện áp cấp via the K-bus để bảo đảm tương thích.

Để lại một bình luận

077 2321 888
Zalo: 077 2321 888 Nhắn tin qua Facebook SMS: 077 2321 888