Thiết bị đầu cuối KL3453 Beckhoff
Thiết bị đầu cuối KL3453 | KL3453 Beckhoff | nhà phân phối KL3453
Thiết bị đầu cuối KL3453 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL3453. Thiết bị có công nghệ 3-phase power measurement, đầu vào: 4 x current, 3 x voltage, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cách ly điện 4500 V, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Các thông số khác: Đo điện áp: max. 690 V AC 3~ (ULX-N: max. 400 V AC); Đo dòng điện: adjustable, 100 mA AC, 1 A AC (default), 5 A AC; potential-free; Cập nhật thời gian: net-synchronous with up to 10 ms at 50 Hz; Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại: –; Current consumption K-bus: typ. 200 mA. Thiết bị đầu cuối KL3453 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng KL3453 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối KL3453
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối module Beckhoff KL3453 | Bus Terminal, 3-channel analog input, power measurement, 690 V AC, 0.1/1/5 A, 24 bit, electrically isolated
| Thông số kỹ thuật | KL3453 |
|---|---|
| Số đầu vào | 4 x current, 3 x voltage |
| Công nghệ | 3-phase power measurement |
| Measured values | current, voltage, effective, reactive and apparent power, active, reactive and apparent energy, cos φ, frequency, THD, harmonic (up to 63rd harmonic) |
| Đo điện áp | max. 690 V AC 3~ (ULX-N: max. 400 V AC) |
| Đo dòng điện | adjustable, 100 mA AC, 1 A AC (default), 5 A AC; potential-free |
| Lỗi đo lường / độ không đảm bảo | 0.3 % relative to full scale value (U/I), 0.6 % calculated value (see documentation) |
| Cập nhật thời gian | net-synchronous with up to 10 ms at 50 Hz |
| Cách ly điện | 4500 V |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | – |
| Current consumption K-bus | typ. 200 mA |
| Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình | input/output: 4 x 32 bit data, 4 x 16 bit control/status |
| Tính năng đặc biệt | mains monitoring, optional single-phase operation |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
đại lý beckhoff | đại lý KL3453
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối KL3453
| Dữ liệu thân | KL-24-2x8pin |
|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs |
| Vật liệu | polycarbonate |
| Kích thước (W x H x D) | 24 mm x 100 mm x 68 mm |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A |
Sản phẩm liên quan
- Thiết bị đầu cuối KL3454
- Thiết bị đầu cuối KL3448
- Thiết bị đầu cuối KL3458
- Thiết bị đầu cuối KL3444
- Thiết bị đầu cuối KL4002
- Thiết bị đầu cuối KL5121
- Thiết bị đầu cuối KM1012
Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối KL3453
Thiết bị đầu cuối KL3453 Beckhoff là thiết bị gì?
Thiết bị đầu cuối KL3453 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL3453. Thiết bị có công nghệ 3-phase power measurement, đầu vào: 4 x current, 3 x voltage, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A. Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của KL3453 gồm những gì?
Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối KL3453: công nghệ 3-phase power measurement, đầu vào: 4 x current, 3 x voltage, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cách ly điện 4500 V, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
KL3453 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của KL3453 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Thiết bị đầu cuối KL3453 được tính thế nào?
Giá KL3453 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế KL3453 không?
Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng KL3453, ví dụ KL3454, KL3448, KL3458. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ 3-phase power measurement và đầu vào: 4 x current, 3 x voltage để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
