Thiết bị đầu cuối KL5051 Beckhoff
Thiết bị đầu cuối KL5051 | KL5051 Beckhoff | nhà phân phối KL5051
Thiết bị đầu cuối KL5051 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL5051. Thiết bị có công nghệ SSI encoder interface, điện áp cấp 5 V DC via power contacts (KL9505), số kênh: 1 encoder interface, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cách ly điện 500 V (K-bus/field potential), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation. Các thông số khác: Encoder connection: binary input: D+, D-, binary output: Cl+, Cl-; Current consumption: typ. 85 mA without encoder; Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại: no data; Encoder supply: 5 V DC; Tốc độ truyền dữ liệu: 1 MHz. Thiết bị đầu cuối KL5051 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng KL5051 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối KL5051
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối module Beckhoff KL5051 | Bus Terminal, 1-channel encoder interface, SSI, bidirectional
| Thông số kỹ thuật | KL5051 |
|---|---|
| Công nghệ | SSI encoder interface |
| Number of channels | 1 encoder interface |
| Encoder connection | binary input: D+, D-, binary output: Cl+, Cl- |
| Nguồn cấp | 5 V DC via power contacts (KL9505) |
| Current consumption | typ. 85 mA without encoder |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | no data |
| Encoder supply | 5 V DC |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 1 MHz |
| Serial input | 24 bit width (variable) |
| Data direction | bidirectional |
| Signal output | difference signal (RS422) |
| Signal input | difference signal (RS422) |
| Cách ly điện | 500 V (K-bus/field potential) |
| Current consumption K-bus | typ. 75 mA |
| Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình | input/output: 2 x 16 bit data, 2 x 8 bit control/status |
| Tính năng đặc biệt | bidirectional |
| Cân nặng | approx. 80 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable |
| Pluggable wiring | for all KSxxxx Bus Terminals |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx |
| Đánh dấu | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc IECEx: Ex ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý KL5051
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối KL5051
| Dữ liệu thân | KL-12-8pin | KS-12-8pin |
|---|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs | terminal housing with pluggable wiring level |
| Vật liệu | polycarbonate | |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm | |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock | |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection | |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series | |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver | |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.08…1.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
s*: AWG 28…16, st*: AWG 28…16, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm | 9…10 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A | |
Sản phẩm liên quan
- Thiết bị đầu cuối KL5101
- Thiết bị đầu cuối KL5001
- Thiết bị đầu cuối KL5111
- Thiết bị đầu cuối KL4494
- Thiết bị đầu cuối KL6011
- Thiết bị đầu cuối KL9160
- Thiết bị đầu cuối EL1054
Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối KL5051
Thiết bị đầu cuối KL5051 Beckhoff là thiết bị gì?
Thiết bị đầu cuối KL5051 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL5051. Thiết bị có công nghệ SSI encoder interface, điện áp cấp 5 V DC via power contacts (KL9505), số kênh: 1 encoder interface. Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của KL5051 gồm những gì?
Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối KL5051: công nghệ SSI encoder interface, điện áp cấp 5 V DC via power contacts (KL9505), số kênh: 1 encoder interface, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cách ly điện 500 V (K-bus/field potential), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
KL5051 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của KL5051 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Thiết bị đầu cuối KL5051 được tính thế nào?
Giá KL5051 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế KL5051 không?
Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng KL5051, ví dụ KL5101, KL5001, KL5111. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ SSI encoder interface và điện áp cấp 5 V DC via power contacts (KL9505) để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
