Thiết bị đầu cuối KL6041 Beckhoff
Thiết bị đầu cuối KL6041 | KL6041 Beckhoff | nhà phân phối KL6041
Thiết bị đầu cuối KL6041 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL6041. Thiết bị có công nghệ RS422/RS485, điện áp cấp via the K-bus, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cách ly điện 500 V (K-bus/signal voltage), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Các thông số khác: Data transfer channels: TxD and RxD, full/half duplex; Tốc độ truyền dữ liệu: 4800…115,200 baud; default: 9600 baud, 8 data bits, no parity and one stop bit; Bit transfer: with differential signal; Line impedance: 120 Ω; Cable length: approx. 1000 m twisted pair. Thiết bị đầu cuối KL6041 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng KL6041 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối KL6041
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối module Beckhoff KL6041 | Bus Terminal, 1-channel communication interface, serial, RS422/RS485
| Thông số kỹ thuật | KL6041 |
|---|---|
| Công nghệ | RS422/RS485 |
| Data transfer channels | TxD and RxD, full/half duplex |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 4800…115,200 baud; default: 9600 baud, 8 data bits, no parity and one stop bit |
| Bit transfer | with differential signal |
| Line impedance | 120 Ω |
| Cable length | approx. 1000 m twisted pair |
| Nguồn cấp | via the K-bus |
| Current consumption K-bus | typ. 65 mA |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | – (no power contacts) |
| Cách ly điện | 500 V (K-bus/signal voltage) |
| Data buffer | 1024 bytes receive buffer, 128 bytes transmit buffer |
| Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình | input/output: 22 x 8 bit user data, 2 x 8 bit control/status (up to 22 byte user data are possible) |
| Cấu hình | no address setting, configuration via Bus Coupler or controller |
| Tính năng đặc biệt | high interference immunity, electrically isolated signals |
| Cân nặng | approx. 60 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable |
| Pluggable wiring | for all KSxxxx Bus Terminals |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx, DNV GL |
| Đánh dấu | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc IECEx: Ex ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý KL6041
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối KL6041
| Dữ liệu thân | KL-12-8pin | KS-12-8pin |
|---|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs | terminal housing with pluggable wiring level |
| Vật liệu | polycarbonate | |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm | |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock | |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection | |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series | |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver | |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.08…1.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
s*: AWG 28…16, st*: AWG 28…16, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm | 9…10 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A | |
Sản phẩm liên quan
- Thiết bị đầu cuối KL6051
- Thiết bị đầu cuối KL6031
- Thiết bị đầu cuối KL6201
- Thiết bị đầu cuối KL6021
- Thiết bị đầu cuối KL6581
- Thiết bị đầu cuối KL9189
- Thiết bị đầu cuối EL1202
Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối KL6041
Thiết bị đầu cuối KL6041 Beckhoff là thiết bị gì?
Thiết bị đầu cuối KL6041 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng KL6041. Thiết bị có công nghệ RS422/RS485, điện áp cấp via the K-bus, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A. Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của KL6041 gồm những gì?
Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối KL6041: công nghệ RS422/RS485, điện áp cấp via the K-bus, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cách ly điện 500 V (K-bus/signal voltage), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
KL6041 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của KL6041 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Thiết bị đầu cuối KL6041 được tính thế nào?
Giá KL6041 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế KL6041 không?
Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng KL6041, ví dụ KL6051, KL6031, KL6201. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ RS422/RS485 và điện áp cấp via the K-bus để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
