Bộ lập trình BC9020 | Ethernet TCP/IP Economy plus Bus Terminal Controller
Thông số kỹ thuật bộ lập trình plc Beckhoff BC9020 | Ethernet TCP/IP Economy plus Bus Terminal Controller
| PLC data | Ethernet TCP/IP BC9020 |
|---|---|
| Bộ lập trình Beckhoff | via TwinCAT and programming interface or Ethernet |
| Bộ nhớ chương trình | 128 kbytes |
| Bộ nhớ dữ liệu | 128 kbytes |
| Dữ liệu còn dư | 2 kbytes |
| Dữ liệu liên tục | 1 kbyte |
| Hệ thống thời gian chạy | 1 PLC task |
| PLC cycle time | approx. 1 ms for 1,000 instructions (without I/O cycle, K-bus) |
| Bộ lập trình Beckhoff languages | IEC 61131-3 (IL, LD, FBD, SFC, ST) |
| Online change | yes |
| Up/down load code | yes/yes |
| Thông số kỹ thuật | BC9020 |
|---|---|
| Number of Bus Terminals | 64 (255 with K-bus extension) |
| Số byte fieldbus lớn nhất | 512 byte input and 512 byte output |
| Tín hiệu ngoại vi kỹ thuật số | 2,040 inputs/outputs |
| Tín hiệu ngoại vi tương tự | 512 inputs/outputs |
| Giao thức | TwinCAT ADS, Modbus TCP |
| Khả năng cấu hình | via KS2000 or Ethernet |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 10/100 Mbit/s, automatic recognition of the transmission rate |
| Giao diện bus | 1 x RJ45 |
| Nguồn cấp | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Dòng điện đầu vào | 85 mA + (total K-bus current)/4 |
| Dòng điện | approx. 2.5 x continuous current |
| Cầu chì | ≤ 10 A |
| Nguồn cấp dòng K-bus | 1750 mA |
| Tiếp điểm nguồn | max. 24 V DC/max. 10 A |
| Cách ly điện | 500 V (power contact/supply voltage/fieldbus) |
| Cân nặng | approx. 170 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Bảo vệ. xếp hạng/vị trí cài đặt. | IP20/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx, DNV GL |
| Ex marking | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc IECEx: Ex ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý BC9020
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối BC9020
| Dữ liệu thân | BKxxxx, BCxxxx |
|---|---|
| Mẫu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs |
| Vật liệu | polycarbonate |
| Kích thước (W x H x D) | 51 mm x 100 mm x 69 mm |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Chiều dài | 8…9 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A |
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
