Máy tính công nghiệp CX1010 Beckhoff
Máy tính công nghiệp CX1010 | CX1010 Beckhoff | nhà phân phối CX1010
Máy tính công nghiệp CX1010 là máy tính công nghiệp do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng CX1010. Thiết bị có bus hệ thống 16 bit ISA (PC/104), điện áp cấp via system bus (through CX1100-xxxx power supply modules), giao diện 1 x RJ45 10/100 Mbit/s, bộ xử lý compatible with Intel® Pentium® MMX, clock frequency 500 MHz, bộ nhớ 256 MB DDR RAM (not expandable), cấp bảo vệ IP20, dải nhiệt độ vận hành 0…+50 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation. Các thông số khác: Số lõi: 1; Bộ nhớ flash: slot for Compact Flash card, 128 MB included (expandable); Diagnostics LED: 1 x power, 1 x LAN speed, 1 x LAN activity, TC status, 1 x flash access; Khe cắm mở rộng: 1 x Compact Flash type II insert with ejector; Clock: internal battery-backed clock for time and date (battery exchangeable). Máy tính công nghiệp CX1010 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng CX1010 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật máy tính công nghiệp CX1010
Thông số kỹ thuật máy tính công nghiệp Beckhoff CX1010 | Basic CPU module
| Thông số kỹ thuật | CX1010 |
|---|---|
| Bộ vi xử lý | compatible with Intel® Pentium® MMX, clock frequency 500 MHz |
| Số lõi | 1 |
| Bộ nhớ flash | slot for Compact Flash card, 128 MB included (expandable) |
| Bộ nhớ chính | 256 MB DDR RAM (not expandable) |
| Giao diện | 1 x RJ45 10/100 Mbit/s |
| Diagnostics LED | 1 x power, 1 x LAN speed, 1 x LAN activity, TC status, 1 x flash access |
| Khe cắm mở rộng | 1 x Compact Flash type II insert with ejector |
| Clock | internal battery-backed clock for time and date (battery exchangeable) |
| Hệ điều hành | Windows Embedded CE 6, Windows Embedded Standard 2009 |
| Phần mềm điều khiển | TwinCAT 2 PLC runtime or TwinCAT 2 NC PTP runtime |
| System bus | 16 bit ISA (PC/104) |
| I/O connection | via power supply module (E-bus, K-bus, K-bus/IP-Link) |
| Nguồn cấp | via system bus (through CX1100-xxxx power supply modules) |
| Max. power consumption | 8 W |
| Kích thước (W x H x D) | 58 mm x 120 mm x 91 mm |
| Khối lượng | approx. 355 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+50 °C/-25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
đại lý beckhoff | đại lý CX1010
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối CX1010
Sản phẩm liên quan
- Máy tính công nghiệp CX1020
- Máy tính công nghiệp CX1030
- Máy tính công nghiệp CX2030
- Máy tính công nghiệp CX2043
- Máy tính công nghiệp CX8091
- Máy tính công nghiệp CX2072
- Máy tính công nghiệp CX8180
Xem thêm danh mục Máy tính hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về máy tính công nghiệp CX1010
Máy tính công nghiệp CX1010 Beckhoff là thiết bị gì?
Máy tính công nghiệp CX1010 là máy tính công nghiệp do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng CX1010. Thiết bị có bus hệ thống 16 bit ISA (PC/104), điện áp cấp via system bus (through CX1100-xxxx power supply modules), giao diện 1 x RJ45 10/100 Mbit/s. Mã này thuộc nhóm Máy tính và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của CX1010 gồm những gì?
Các thông số chính của Máy tính công nghiệp CX1010: bus hệ thống 16 bit ISA (PC/104), điện áp cấp via system bus (through CX1100-xxxx power supply modules), giao diện 1 x RJ45 10/100 Mbit/s, bộ xử lý compatible with Intel® Pentium® MMX, clock frequency 500 MHz, bộ nhớ 256 MB DDR RAM (not expandable), cấp bảo vệ IP20, dải nhiệt độ vận hành 0…+50 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
CX1010 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của CX1010 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Máy tính công nghiệp CX1010 được tính thế nào?
Giá CX1010 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế CX1010 không?
Trong nhóm Máy tính còn nhiều mã cùng dòng CX1010, ví dụ CX1020, CX1030, CX2030. Khi thay thế cần đối chiếu bus hệ thống 16 bit ISA (PC/104) và điện áp cấp via system bus (through CX1100-xxxx power supply modules) để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
