Máy tính công nghiệp CX5010 Beckhoff
Máy tính công nghiệp CX5010 | CX5010 Beckhoff | nhà phân phối CX5010
Máy tính công nghiệp CX5010 là máy tính công nghiệp do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng CX5010. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), giao diện 2 x RJ45 10/100/1000 Mbit/s, 1 x DVI-D, 4 x USB 2.0, 1 x optional interface, bộ xử lý Intel Atom® Z510, 1.1 GHz clock frequency, bộ nhớ 512 MB RAM (not expandable), cấp bảo vệ IP20, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Các thông số khác: Số lõi: 1; Bộ nhớ flash: slot for Compact Flash card, 128 MB included (expandable); Persistent memory: integrated 1-second UPS (1 MB on Compact Flash card); Diagnostics LED: 1 x power, 1 x TC status, 1 x flash access, 2 x bus status; Clock: internal battery-backed clock for time and date (battery exchangeable). Máy tính công nghiệp CX5010 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng CX5010 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật máy tính công nghiệp CX5010
Thông số kỹ thuật máy tính công nghiệp Beckhoff CX5010 | Embedded PC with Intel Atom® processor
| Thông số kỹ thuật | CX5010 |
|---|---|
| Bộ vi xử lý | Intel Atom® Z510, 1.1 GHz clock frequency |
| Số lõi | 1 |
| Bộ nhớ flash | slot for Compact Flash card, 128 MB included (expandable) |
| Bộ nhớ chính | 512 MB RAM (not expandable) |
| Persistent memory | integrated 1-second UPS (1 MB on Compact Flash card) |
| Giao diện | 2 x RJ45 10/100/1000 Mbit/s, 1 x DVI-D, 4 x USB 2.0, 1 x optional interface |
| Diagnostics LED | 1 x power, 1 x TC status, 1 x flash access, 2 x bus status |
| Clock | internal battery-backed clock for time and date (battery exchangeable) |
| Hệ điều hành | Windows Embedded CE 6, Windows Embedded Standard 2009 |
| Phần mềm điều khiển | TwinCAT 2 runtime TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| I/O connection | E-bus or K-bus, automatic recognition |
| Nguồn cấp | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Current supply E-bus/K-bus | 2 A |
| Max. power consumption | 12 W |
| Kích thước (W x H x D) | 106 mm x 100 mm x 92 mm |
| Khối lượng | approx. 575 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, with CX1900-0105 ordering option: ATEX |
| Ex marking | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc |
| TwinCAT 3 platform level | Performance (40); please see here for an overview of all the TwinCAT 3 platform level |
đại lý beckhoff | đại lý CX5010
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối CX5010
| Ordering information | |
|---|---|
| CX5010-0100 | E-bus, no operating system, no TwinCAT |
| CX5010-0110 | E-bus, Windows Embedded CE 6, no TwinCAT |
| CX5010-0111 | E-bus, Windows Embedded CE 6, TwinCAT 2 PLC runtime |
| CX5010-0112 | E-bus, Windows Embedded CE 6, TwinCAT 2 PLC runtime, TwinCAT 2 NC PTP runtime |
| CX5010-0115 | E-bus, Windows Embedded CE 6, TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| CX5010-0120 | E-bus, Windows Embedded Standard 2009, no TwinCAT |
| CX5010-0121 | E-bus, Windows Embedded Standard 2009, TwinCAT 2 PLC runtime |
| CX5010-0122 | E-bus, Windows Embedded Standard 2009, TwinCAT 2 PLC runtime, TwinCAT 2 NC PTP runtime |
| CX5010-0125 | E-bus, Windows Embedded Standard 2009, TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| CX5010-1100 | K-bus, no operating system, no TwinCAT |
| CX5010-1110 | K-bus, Windows Embedded CE 6, no TwinCAT |
| CX5010-1111 | K-bus, Windows Embedded CE 6, TwinCAT 2 PLC runtime |
| CX5010-1112 | K-bus, Windows Embedded CE 6, TwinCAT 2 PLC runtime, TwinCAT 2 NC PTP runtime |
| CX5010-1115 | K-bus, Windows Embedded CE 6, TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| CX5010-1120 | K-bus, Windows Embedded Standard 2009, no TwinCAT |
| CX5010-1121 | K-bus, Windows Embedded Standard 2009, TwinCAT 2 PLC runtime |
| CX5010-1122 | K-bus, Windows Embedded Standard 2009, TwinCAT 2 PLC runtime, TwinCAT 2 NC PTP runtime |
| CX5010-1125 | K-bus, Windows Embedded Standard 2009, TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| Optional interfaces | |
|---|---|
| CX5010-N020 | audio interface, 3 x 3.5 mm jack sockets, Line In, Mic In, Line Out or 5.1 Surround |
| CX5010-N030 | RS232 interface, D-sub plug, 9-pin |
| CX5010-N031 | RS485 interface, D-sub socket, 9-pin, configuration as an end point, without echo, termination on |
| CX5010-N031-0001 | RS485 interface, D-sub socket, 9-pin, configuration as an end point, with echo, termination on |
| CX5010-N031-0002 | RS485 interface, D-sub socket, 9-pin, configuration as drop point, without echo, termination off |
| CX5010-N031-0003 | RS485 interface, D-sub socket, 9-pin, configuration as drop point, with echo, termination off |
| CX5010-N031-0004 | RS422 interface, D-sub socket, 9-pin, configuration as full duplex end point, termination on |
| CX5010-B110 | EtherCAT slave interface, EtherCAT IN and OUT (2 x RJ45) |
| CX5010-M310 | PROFIBUS master interface, D-sub socket, 9-pin |
| CX5010-B310 | PROFIBUS slave interface, D-sub socket, 9-pin |
| CX5010-M510 | CANopen master interface, D-sub plug, 9-pin |
| CX5010-B510 | CANopen slave interface, D-sub plug, 9-pin |
| CX5010-M930 | PROFINET RT, controller interface, Ethernet (2 x RJ45 switch) |
| CX5010-B930 | PROFINET RT, device interface, Ethernet (2 x RJ45 switched) |
Sản phẩm liên quan
- Máy tính công nghiệp CX5020
- Máy tính công nghiệp CX2072
- Máy tính công nghiệp CX5120
- Máy tính công nghiệp CX2062
- Máy tính công nghiệp CX5620
- Máy tính công nghiệp CX8290
- Máy tính công nghiệp CX7000
Xem thêm danh mục Máy tính hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về máy tính công nghiệp CX5010
Máy tính công nghiệp CX5010 Beckhoff là thiết bị gì?
Máy tính công nghiệp CX5010 là máy tính công nghiệp do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng CX5010. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), giao diện 2 x RJ45 10/100/1000 Mbit/s, 1 x DVI-D, 4 x USB 2.0, 1 x optional interface, bộ xử lý Intel Atom® Z510, 1.1 GHz clock frequency. Mã này thuộc nhóm Máy tính và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của CX5010 gồm những gì?
Các thông số chính của Máy tính công nghiệp CX5010: điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), giao diện 2 x RJ45 10/100/1000 Mbit/s, 1 x DVI-D, 4 x USB 2.0, 1 x optional interface, bộ xử lý Intel Atom® Z510, 1.1 GHz clock frequency, bộ nhớ 512 MB RAM (not expandable), cấp bảo vệ IP20, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
CX5010 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của CX5010 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Máy tính công nghiệp CX5010 được tính thế nào?
Giá CX5010 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế CX5010 không?
Trong nhóm Máy tính còn nhiều mã cùng dòng CX5010, ví dụ CX5020, CX2072, CX5120. Khi thay thế cần đối chiếu điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %) và giao diện 2 x RJ45 10/100/1000 Mbit/s, 1 x DVI-D, 4 x USB 2.0, 1 x optional interface để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
