Máy tính công nghiệp CX7000 Beckhoff
Máy tính công nghiệp CX7000 | CX7000 Beckhoff | nhà phân phối CX7000
Máy tính công nghiệp CX7000 là máy tính công nghiệp do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng CX7000. Thiết bị có công nghệ incremental encoder interface, điện áp cấp 24 V (-15 %/+20 %), đầu vào: 8 multi-functional inputs (24 V DC), đầu ra: 4 multi-functional outputs (24 V DC, 0.5 A, 1-wire technique), độ phân giải 12 bit (16 bit presentation), dòng ra tối đa 24 V/0.5 A (short-circuit proof), loại tải ohmic, inductive, lamp load, giao diện 1 x RJ45 10/100 Mbit/s, 1 x USB. Các thông số khác: Bộ vi xử lý: ARM Cortex™-M7, 480 MHz; Số lõi: 1; Bộ nhớ flash: 512 MB microSD (optionally 1 GB, 2 GB, 4 GB or 8 GB); Bộ nhớ chính: 32 MB SDR (internal, not expandable); Persistent memory: 4 kB NOVRAM integrated. Máy tính công nghiệp CX7000 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng CX7000 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật máy tính công nghiệp CX7000
Thông số kỹ thuật máy tính công nghiệp Beckhoff CX7000 | Embedded PC with ARM Cortex™-M7 processor
| Thông số kỹ thuật | CX7000 |
|---|---|
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex™-M7, 480 MHz |
| Số lõi | 1 |
| Bộ nhớ flash | 512 MB microSD (optionally 1 GB, 2 GB, 4 GB or 8 GB) |
| Bộ nhớ chính | 32 MB SDR (internal, not expandable) |
| Number of inputs | 8 multi-functional inputs (24 V DC) |
| Number of outputs | 4 multi-functional outputs (24 V DC, 0.5 A, 1-wire technique) |
| Persistent memory | 4 kB NOVRAM integrated |
| Giao diện | 1 x RJ45 10/100 Mbit/s, 1 x USB |
| Bus interface | – |
| Data transfer rates | – |
| Diagnostics LED | 1 x TC status, 1 x WD, 1 x error, 1 x flash access |
| Clock | internal, capacitor-buffered real-time clock for time and date (storage capacity > 21 days) |
| Hệ điều hành | TwinCAT/RTOS |
| Phần mềm điều khiển | TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| I/O connection | E-bus or K-bus, automatic recognition |
| Nguồn cấp | 24 V (-15 %/+20 %) |
| Current supply E-bus/K-bus | 1.5 A |
| Max. power consumption | |
| Kích thước (W x H x D) | 49 mm x 100 mm x 73 mm |
| Khối lượng | 142 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
| Included TwinCAT 3 Function | TC1000 TwinCAT 3 ADS, TC1100 TwinCAT 3 I/O, TC1200 TwinCAT 3 PLC, TF4100 TwinCAT 3 Controller Toolbox, TF4110 TwinCAT 3 Temperature Controller, TF6255 TwinCAT 3 Modbus RTU, TF6340 TwinCAT 3 Serial Communication |
| TwinCAT 3 platform level | Basic (10); please see here for an overview of all the TwinCAT 3 platform level |
| Thông số kỹ thuật | Multi-functional I/Os | Digital input |
|---|---|
| Connection technology | 1-wire |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Specification | EN 61131-2, type 3 |
| “0” signal voltage | -3…+5 V |
| “1” signal voltage | 11…30 V |
| Input filter | configurable, default: 3 ms, min.: 10 µs |
| Thông số kỹ thuật | Multi-functional I/Os | Digital output |
|---|---|
| Connection technology | 1-wire |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Load type | ohmic, inductive, lamp load |
| Switching times | TON: typ. 20 µs, TOFF: 10 µs |
| Short-circuit current | typ. |
| Breaking energy |
| Thông số kỹ thuật | Multi-functional I/Os | Counter |
|---|---|
| Connection technology | 1 x up/down counter, 1 x up or down counter |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Specification | EN 61131-2, type 3 |
| “0” signal voltage | -3…+5 V |
| “1” signal voltage | 11…30 V |
| Limit frequency | up/down counter: 20 kHz, up counter: 100 kHz |
| Counter depth | 32 bit |
| Max. output current | 24 V/0.5 A (short-circuit proof) |
| Special features | set counter value, switch output, reload value |
| Thông số kỹ thuật | Multi-functional I/Os | Encoder |
|---|---|
| Technology | incremental encoder interface |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Specification | EN 61131-2, type 3 |
| Encoder connection | 1 x A, B: 24 V single-ended connection |
| Additional inputs | latch input, 24 V DC |
| Limit frequency | 250,000 increments (with 4-fold evaluation), equivalent 62.5 kHz |
| Counter depth | 32 bit |
| Quadrature decoder | 4-fold evaluation |
| Max. output current | 24 V/0.5 A (short-circuit proof) |
| Special features | latch function, software gate, set counter value, switch output, reload value |
| Thông số kỹ thuật | Multi-functional I/Os | Analog input |
|---|---|
| Number of inputs | 2 |
| Technology | single-ended |
| Signal voltage | 0…10 V |
| Internal resistance | 500 kΩ |
| Input filter limit frequency | 2 kHz |
| Resolution | 12 bit (16 bit presentation) |
| Measurement error/ uncertainty |
| Thông số kỹ thuật | Multi-functional I/Os | Pulse width modulation |
|---|---|
| Connection technology | PWM output |
| Number of outputs | 2 |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Load type | ohmic, inductive, lamp load |
| Max. output current | 24 V/0.5 A (short-circuit proof) |
| Frequency | 15 Hz – 100 kHz |
| Duty factor | 0…100 % (TON > 20 ns, TOFF > 200 ns) |
| Short-circuit current | typ. |
| Special features | separate frequency can be set for each channel |
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối CX7000
đại lý beckhoff | đại lý CX7000
| Thông số kỹ thuật | Multi-functional I/Os Digital input |
|---|---|
| Connection technology | 1-wire |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Thông số kỹ thuật | EN 61131-2, type 3 |
| “0” signal voltage | -3…+5 V |
| “1” signal voltage | 11…30 V |
| Input filter | configurable, default: 3 ms, min.: 10 µs |
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối Multi-functional I/Os | Digital input
đại lý beckhoff | đại lý Multi-functional I/Os | Digital input
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối Multi-functional I/Os | Digital output
đại lý beckhoff | đại lý Multi-functional I/Os | Digital output
| Thông số kỹ thuật | Multi-functional I/Os Counter |
|---|---|
| Connection technology | 1 x up/down counter, 1 x up or down counter |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Specification | EN 61131-2, type 3 |
| “0” signal voltage | -3…+5 V |
| “1” signal voltage | 11…30 V |
| Limit frequency | up/down counter: 20 kHz, up counter: 100 kHz |
| Counter depth | 32 bit |
| Max. output current | 24 V/0.5 A (short-circuit proof) |
| Special features | set counter value, switch output, reload value |
đại lý beckhoff | đại lý Multi-functional I/Os | Counter
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối Multi-functional I/Os | Counter
| Technical data | Multi-functional I/Os | Encoder |
|---|---|
| Technology | incremental encoder interface |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Specification | EN 61131-2, type 3 |
| Encoder connection | 1 x A, B: 24 V single-ended connection |
| Additional inputs | latch input, 24 V DC |
| Limit frequency | 250,000 increments (with 4-fold evaluation), equivalent 62.5 kHz |
| Counter depth | 32 bit |
| Quadrature decoder | 4-fold evaluation |
| Max. output current | 24 V/0.5 A (short-circuit proof) |
| Special features | latch function, software gate, set counter value, switch output, reload value |
đại lý beckhoff | đại lý Multi-functional I/Os | Encoder
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối Multi-functional I/Os | Encoder
| Technical data | Multi-functional I/Os Analog input |
|---|---|
| Number of inputs | 2 |
| Technology | single-ended |
| Signal voltage | 0…10 V |
| Internal resistance | 500 kΩ |
| Input filter limit frequency | 2 kHz |
| Resolution | 12 bit (16 bit presentation) |
| Measurement error/ uncertainty |
đại lý beckhoff | đại lý Multi-functional I/Os | Analog input
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối Multi-functional I/Os | Analog input
đại lý beckhoff | đại lý Multi-functional I/Os | Pulse width modulation
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối Multi-functional I/Os | Pulse width modulation
Sản phẩm liên quan
- Máy tính công nghiệp CX7031
- Máy tính công nghiệp CX5630
- Máy tính công nghiệp CX7050
- Máy tính công nghiệp CX5620
- Máy tính công nghiệp CX8031
- Máy tính công nghiệp CX2042
- Máy tính công nghiệp CX8051
Xem thêm danh mục Máy tính hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về máy tính công nghiệp CX7000
Máy tính công nghiệp CX7000 Beckhoff là thiết bị gì?
Máy tính công nghiệp CX7000 là máy tính công nghiệp do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng CX7000. Thiết bị có công nghệ incremental encoder interface, điện áp cấp 24 V (-15 %/+20 %), đầu vào: 8 multi-functional inputs (24 V DC). Mã này thuộc nhóm Máy tính và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của CX7000 gồm những gì?
Các thông số chính của Máy tính công nghiệp CX7000: công nghệ incremental encoder interface, điện áp cấp 24 V (-15 %/+20 %), đầu vào: 8 multi-functional inputs (24 V DC), đầu ra: 4 multi-functional outputs (24 V DC, 0.5 A, 1-wire technique), độ phân giải 12 bit (16 bit presentation), dòng ra tối đa 24 V/0.5 A (short-circuit proof), loại tải ohmic, inductive, lamp load, giao diện 1 x RJ45 10/100 Mbit/s, 1 x USB. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
CX7000 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của CX7000 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Máy tính công nghiệp CX7000 được tính thế nào?
Giá CX7000 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế CX7000 không?
Trong nhóm Máy tính còn nhiều mã cùng dòng CX7000, ví dụ CX7031, CX5630, CX7050. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ incremental encoder interface và điện áp cấp 24 V (-15 %/+20 %) để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
