Máy tính công nghiệp CX5130 Beckhoff
Máy tính công nghiệp CX5130 | CX5130 Beckhoff | nhà phân phối CX5130
Máy tính công nghiệp CX5130 là máy tính công nghiệp do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng CX5130. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), giao diện 2 x RJ45 10/100/1000 Mbit/s, 1 x DVI-I, 4 x USB 2.0, 1 x optional interface, bộ xử lý Intel Atom® E3827, 1.75 GHz, bộ nhớ 4 GB DDR3 RAM (not expandable), cấp bảo vệ IP20, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Các thông số khác: Số lõi: 2; Bộ nhớ flash: slot for CFast card and microSD card, cards not included; Persistent memory: integrated 1-second UPS (1 MB on CFast card); Diagnostics LED: 1 x power, 1 x TC status, 1 x flash access, 2 x bus status; Clock: internal battery-backed clock for time and date (battery exchangeable). Máy tính công nghiệp CX5130 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng CX5130 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật máy tính công nghiệp CX5130
Thông số kỹ thuật máy tính công nghiệp Beckhoff CX5130 | Embedded PC with Intel Atom® processor
| Thông số kỹ thuật | CX5130 |
|---|---|
| Bộ vi xử lý | Intel Atom® E3827, 1.75 GHz |
| Số lõi | 2 |
| Bộ nhớ flash | slot for CFast card and microSD card, cards not included |
| Bộ nhớ chính | 4 GB DDR3 RAM (not expandable) |
| Persistent memory | integrated 1-second UPS (1 MB on CFast card) |
| Giao diện | 2 x RJ45 10/100/1000 Mbit/s, 1 x DVI-I, 4 x USB 2.0, 1 x optional interface |
| Diagnostics LED | 1 x power, 1 x TC status, 1 x flash access, 2 x bus status |
| Clock | internal battery-backed clock for time and date (battery exchangeable) |
| Hệ điều hành | Windows Embedded Compact 7, Windows Embedded Standard 7 P, Windows 10 IoT Enterprise 2016 LTSB, Windows 10 IoT Enterprise 2019 LTSC, Windows 10 IoT Enterprise 2021 LTSC, TwinCAT/BSD |
| Phần mềm điều khiển | TwinCAT 2 runtime TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| I/O connection | E-bus or K-bus, automatic recognition |
| Nguồn cấp | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Current supply E-bus/K-bus | 2 A |
| Max. power consumption | 14 W |
| Max. power consumption (with loading UPS) | 20 W |
| Kích thước (W x H x D) | 142 mm x 100 mm x 92 mm |
| Khối lượng | approx. 1095 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, DNV GL, with CX2900-0107 ordering option: ATEX, IECEx, cFMus |
| Ex marking | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc II 3 D Ex tc IIIC T135 °C Dc IECEx: Ex nA IIC T4 Gc Ex tc IIIC T135 °C Dc cFMus: Class I, Division 2, Groups A, B, C, D Class I, Zone 2, AEx ec IIC T4 Gc |
| TwinCAT 3 platform level | Performance (40); please see here for an overview of all the TwinCAT 3 platform level |
đại lý beckhoff | đại lý CX5130
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối CX5130
| Ordering information | |
|---|---|
| CX5130-0100 | no operating system, no TwinCAT |
| CX5130-0110 | Windows Embedded Compact 7, no TwinCAT |
| CX5130-0111 | Windows Embedded Compact 7, TwinCAT 2 PLC runtime |
| CX5130-0112 | Windows Embedded Compact 7, TwinCAT 2 NC PTP runtime |
| CX5130-0113 | Windows Embedded Compact 7, TwinCAT 2 NC I runtime |
| CX5130-0115 | Windows Embedded Compact 7, TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| CX5130-0120 | Windows Embedded Standard 7 P 32 bit, no TwinCAT |
| CX5130-0121 | Windows Embedded Standard 7 P 32 bit, TwinCAT 2 PLC runtime |
| CX5130-0122 | Windows Embedded Standard 7 P 32 bit, TwinCAT 2 NC PTP runtime |
| CX5130-0123 | Windows Embedded Standard 7 P 32 bit, TwinCAT 2 NC I runtime |
| CX5130-0125 | Windows Embedded Standard 7 P 32 bit, TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| CX5130-0130 | Windows Embedded Standard 7 P 64 bit, no TwinCAT |
| CX5130-0135 | Windows Embedded Standard 7 P 64 bit, TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| CX5130-0140 | Windows 10 IoT Enterprise 2016 LTSB 32 bit, no TwinCAT |
| CX5130-0141 | Windows 10 IoT Enterprise 2016 LTSB 32 bit, TwinCAT 2 PLC runtime |
| CX5130-0142 | Windows 10 IoT Enterprise 2016 LTSB 32 bit, TwinCAT 2 NC PTP runtime |
| CX5130-0143 | Windows 10 IoT Enterprise 2016 LTSB 32 bit, TwinCAT 2 NC I runtime |
| CX5130-0150 | Windows 10 IoT Enterprise 2016 LTSB 64 bit, no TwinCAT |
| CX5130-0155 | Windows 10 IoT Enterprise 2016 LTSB 64 bit, TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| CX5130-0160 | Windows 10 IoT Enterprise 2019 LTSC 32 bit, no TwinCAT |
| CX5130-0161 | Windows 10 IoT Enterprise 2019 LTSC 32 bit, TwinCAT 2 PLC runtime |
| CX5130-0162 | Windows 10 IoT Enterprise 2019 LTSC 32 bit, TwinCAT 2 NC PTP runtime |
| CX5130-0163 | Windows 10 IoT Enterprise 2019 LTSC 32 bit, TwinCAT 2 NC I runtime |
| CX5130-0170 | Windows 10 IoT Enterprise 2019 LTSC 64 bit, no TwinCAT |
| CX5130-0175 | Windows 10 IoT Enterprise 2019 LTSC 64 bit, TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| CX5130-0185 | TwinCAT/BSD, TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| CX5130-0190 | Windows 10 IoT Enterprise 2021 LTSC 64 bit, no TwinCAT |
| CX5130-0195 | Windows 10 IoT Enterprise 2021 LTSC 64 bit, TwinCAT 3 runtime (XAR) |
| Optional interfaces | |
|---|---|
| CX5130-N010 | DVI-D interface, additional DVI-D port for clone or extended display mode.
Is not supported by Windows Embedded Compact 7 or TwinCAT/BSD. |
| CX5130-N011 | DisplayPort interface, additional DisplayPort for clone or extended display mode.
Is not supported by Windows Embedded Compact 7 or TwinCAT/BSD. |
| CX5130-N020 | audio interface, 3 x 3.5 mm jack sockets, Line In, Mic In, Line Out or 5.1 Surround |
| CX5130-N030 | RS232 interface, D-sub plug, 9-pin (RXD, TXD, RTS, CTS) |
| CX5130-N031 | RS485 interface, D-sub socket, 9-pin, configuration as an end point, without echo, termination on |
| CX5130-N031-0001 | RS485 interface, D-sub socket, 9-pin, configuration as an end point, with echo, termination on |
| CX5130-N031-0002 | RS485 interface, D-sub socket, 9-pin, configuration as drop point, without echo, termination off |
| CX5130-N031-0003 | RS485 interface, D-sub socket, 9-pin, configuration as drop point, with echo, termination off |
| CX5130-N031-0004 | RS422 interface, D-sub socket, 9-pin, configuration as full duplex end point, termination on |
| CX5130-M112 | 2 x EtherCAT master interface |
| CX5130-B110 | EtherCAT slave interface, EtherCAT IN and OUT (2 x RJ45) |
| CX5130-M310 | PROFIBUS master interface, D-sub socket, 9-pin |
| CX5130-B310 | PROFIBUS slave interface, D-sub socket, 9-pin |
| CX5130-M510 | CANopen master interface, D-sub plug, 9-pin |
| CX5130-B510 | CANopen slave interface, D-sub plug, 9-pin |
| CX5130-M930 | PROFINET RT, controller interface, Ethernet (2 x RJ45 switch) |
| CX5130-B930 | PROFINET RT, device interface, Ethernet (2 x RJ45 switched) |
Sản phẩm liên quan
- Máy tính công nghiệp CX5140
- Máy tính công nghiệp CX5120
- Máy tính công nghiệp CX5230
- Máy tính công nghiệp CX5020
- Máy tính công nghiệp CX7031
- Máy tính công nghiệp CX1010
- Máy tính công nghiệp CX7051
Xem thêm danh mục Máy tính hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về máy tính công nghiệp CX5130
Máy tính công nghiệp CX5130 Beckhoff là thiết bị gì?
Máy tính công nghiệp CX5130 là máy tính công nghiệp do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng CX5130. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), giao diện 2 x RJ45 10/100/1000 Mbit/s, 1 x DVI-I, 4 x USB 2.0, 1 x optional interface, bộ xử lý Intel Atom® E3827, 1.75 GHz. Mã này thuộc nhóm Máy tính và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của CX5130 gồm những gì?
Các thông số chính của Máy tính công nghiệp CX5130: điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), giao diện 2 x RJ45 10/100/1000 Mbit/s, 1 x DVI-I, 4 x USB 2.0, 1 x optional interface, bộ xử lý Intel Atom® E3827, 1.75 GHz, bộ nhớ 4 GB DDR3 RAM (not expandable), cấp bảo vệ IP20, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
CX5130 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của CX5130 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Máy tính công nghiệp CX5130 được tính thế nào?
Giá CX5130 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế CX5130 không?
Trong nhóm Máy tính còn nhiều mã cùng dòng CX5130, ví dụ CX5140, CX5120, CX5230. Khi thay thế cần đối chiếu điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %) và giao diện 2 x RJ45 10/100/1000 Mbit/s, 1 x DVI-I, 4 x USB 2.0, 1 x optional interface để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
