Mô đun EP1809-0042 Beckhoff
Mô đun EP1809-0042 | EP1809-0042 Beckhoff | nhà phân phối EP1809-0042
Mô đun EP1809-0042 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP1809. Thiết bị có 16 kênh đầu vào, giao diện 2 x M12 socket, 4-pin (D-coded), giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 60 mm x 150 mm x 26.5 mm. Các thông số khác: Protocol: EtherCAT; Bus interface: 2 x M12 socket, 4-pin (D-coded); Specification: EN 61131-2, type 1/3; Number of inputs: 16; Input connections: M12 x 1, 5-pin, a-coded. Mô đun EP1809-0042 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP1809 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP1809-0042
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP1809-0042 | EtherCAT Box, 16-channel digital input, 24 V DC, 3 ms, M12
To top
| Thông số kỹ thuật | EP1809-0042 |
|---|---|
| Protocol | EtherCAT |
| Bus interface | 2 x M12 socket, 4-pin (D-coded) |
| Specification | EN 61131-2, type 1/3 |
| Number of inputs | 16 |
| Input connections | M12 x 1, 5-pin, a-coded |
| Nominal input voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Input filter | 3.0 ms |
| “0” signal voltage | -3…+5 V (EN 61131-2, type 3) |
| “1” signal voltage | 11…30 V (EN 61131-2, type 3) |
| Input current | typ. 3 mA (EN 61131-2, type 3) |
| Distributed clocks | – |
| Sensor supply | from control voltage, max. 0.5 A, short-circuit proof in total |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x 7/8″ plug, 5-pin; downstream connection: 1 x 7/8″ socket, 5-pin |
| Current consumption from US | typ. 130 mA |
| Diagnostics | open-circuit detection, undervoltage |
| Electrical isolation | 500 V |
| Khối lượng | approx. 440 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, (UL in preparation) |
To top
| Housing data | 7/8″ infeed |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 60 mm x 150 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3; 2 fixing holes 4.5 mm diameter for M4 |
To top

| Thông số kỹ thuật | EP1809-0042 |
|---|---|
| Giao thức | EtherCAT |
| Giao diện | 2 x M12 socket, 4-pin (D-coded) |
| Thông số kỹ thuật | EN 61131-2, type 1/3 |
| Số đầu vào | 16 |
| Input connections | M12 x 1, 5-pin, a-coded |
| Nominal input voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Input filter | 3.0 ms |
| “0” signal voltage | -3…+5 V (EN 61131-2, type 3) |
| “1” signal voltage | 11…30 V (EN 61131-2, type 3) |
| Dòng điện đầu vào | typ. 3 mA (EN 61131-2, type 3) |
| Đồng hồ phân phối | – |
| Sensor supply | from control voltage, max. 0.5 A, short-circuit proof in total |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x 7/8″ plug, 5-pin; downstream connection: 1 x 7/8″ socket, 5-pin |
| Current consumption from US | typ. 130 mA |
| Diagnostics | open-circuit detection, undervoltage |
| Cách ly điện | 500 V |
| Cân nặng | approx. 440 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, (UL in preparation) |
đại lý beckhoff | đại lý EP1809-0042
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP1809-0042
| Dữ liệu thân | 7/8″ infeed |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 60 mm x 150 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3; 2 fixing holes 4.5 mm diameter for M4 |
đại lý beckhoff | đại lý 7/8″ infeed
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 7/8″ infeed
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EP1816-0003
- Mô đun EP1809-0022
- Mô đun EP1816-0008
- Mô đun EP1809-0021
- Mô đun EP1819-0022
- Mô đun EP2338-0001
- Mô đun EP7041-0002
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP1809-0042
Mô đun EP1809-0042 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP1809-0042 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP1809. Thiết bị có 16 kênh đầu vào, giao diện 2 x M12 socket, 4-pin (D-coded), giao thức EtherCAT. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP1809-0042 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP1809-0042: 16 kênh đầu vào, giao diện 2 x M12 socket, 4-pin (D-coded), giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 60 mm x 150 mm x 26.5 mm. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP1809-0042 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP1809-0042 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP1809-0042 được tính thế nào?
Giá EP1809-0042 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP1809-0042 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP1809, ví dụ EP1816-0003, EP1809-0022, EP1816-0008. Khi thay thế cần đối chiếu 16 kênh đầu vào và giao diện 2 x M12 socket, 4-pin (D-coded) để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
