Mô đun EP1816-0003 Beckhoff
Mô đun EP1816-0003 | EP1816-0003 Beckhoff | nhà phân phối EP1816-0003
Mô đun EP1816-0003 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP1816. Thiết bị có 16 kênh đầu vào, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 30 mm x 126 mm x 26.5 mm. Các thông số khác: Protocol: EtherCAT; Bus interface: 2 x M8 socket, shielded, screw type; Specification: EN 61131-2, type 1/3; Number of inputs: 16; Input connections: connector with spring-loaded system. Mô đun EP1816-0003 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP1816 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP1816-0003
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP1816-0003 | EtherCAT Box, 16-channel digital input, 24 V DC, 10 µs, IP20 connector
To top
| Thông số kỹ thuật | EP1816-0003 |
|---|---|
| Protocol | EtherCAT |
| Bus interface | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Specification | EN 61131-2, type 1/3 |
| Number of inputs | 16 |
| Input connections | connector with spring-loaded system |
| Nominal input voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Input filter | 10 µs |
| “0” signal voltage | -3…+5 V (EN 61131-2, type 3) |
| “1” signal voltage | 11…30 V (EN 61131-2, type 3) |
| Input current | typ. 3 mA (EN 61131-2, type 3) |
| Distributed clocks | yes |
| Sensor supply | from control voltage, max. 0.5 A, short-circuit proof in total |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Current consumption from US | 120 mA |
| Electrical isolation | 500 V |
| Khối lượng | approx. 165 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP20/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
To top
| Housing data | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
To top

| Thông số kỹ thuật | EP1816-0003 |
|---|---|
| Giao thức | EtherCAT |
| Giao diện | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Thông số kỹ thuật | EN 61131-2, type 1/3 |
| Số đầu vào | 16 |
| Input connections | connector with spring-loaded system |
| Nominal input voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Input filter | 10 µs |
| “0” signal voltage | -3…+5 V (EN 61131-2, type 3) |
| “1” signal voltage | 11…30 V (EN 61131-2, type 3) |
| Dòng điện đầu vào | typ. 3 mA (EN 61131-2, type 3) |
| Đồng hồ phân phối | yes |
| Sensor supply | from control voltage, max. 0.5 A, short-circuit proof in total |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Current consumption from US | 120 mA |
| Cách ly điện | 500 V |
| Cân nặng | approx. 165 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
đại lý beckhoff | đại lý EP1816-0003
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP1816-0003
| Dữ liệu thân | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
đại lý beckhoff | đại lý 8 x M8, 4 x M12
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 8 x M8, 4 x M12
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EP1816-0008
- Mô đun EP1809-0042
- Mô đun EP1816-1008
- Mô đun EP1809-0022
- Mô đun EP1839-0022
- Mô đun EP2338-0002
- Mô đun EP7041-1002
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP1816-0003
Mô đun EP1816-0003 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP1816-0003 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP1816. Thiết bị có 16 kênh đầu vào, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP1816-0003 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP1816-0003: 16 kênh đầu vào, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 30 mm x 126 mm x 26.5 mm. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP1816-0003 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP1816-0003 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP1816-0003 được tính thế nào?
Giá EP1816-0003 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP1816-0003 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP1816, ví dụ EP1816-0008, EP1809-0042, EP1816-1008. Khi thay thế cần đối chiếu 16 kênh đầu vào và giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
