Mô đun EP9300-0022 Beckhoff
Mô đun EP9300-0022 | EP9300-0022 Beckhoff | nhà phân phối EP9300-0022
Mô đun EP9300-0022 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP9300. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), giao diện 2 x M12 socket, D-coded (switched), giao thức PROFINET RT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 60 mm x 126 mm x 26.5 mm. Các thông số khác: Protocol: PROFINET RT; Bus interface: 2 x M12 socket, D-coded (switched); Number of EtherCAT Box modules: depending on the process data size; Type/number of peripheral signals: depending on the process data size; Nominal voltage: 24 V DC (-15 %/+20 %). Mô đun EP9300-0022 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP9300 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP9300-0022
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP9300-0022 | EtherCAT Box, PROFINET RT
To top
| Thông số kỹ thuật | EP9300-0022 |
|---|---|
| Protocol | PROFINET RT |
| Bus interface | 2 x M12 socket, D-coded (switched) |
| Task within EtherCAT system | coupling of standard digital and analog EtherCAT Box modules to PROFINET RT networks |
| Number of EtherCAT Box modules | depending on the process data size |
| Type/number of peripheral signals | depending on the process data size |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Current consumption from US | 120 mA |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Data transfer rates | 100 Mbit/s |
| Configuration | automatic |
| Electrical isolation | 500 V |
| Nguồn cấp | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Special features | potted, shock- and vibration-resistant |
| Khối lượng | approx. 320 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
To top
| Housing data | 16 x M8, 8 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 60 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3; 2 fixing holes 4.5 mm diameter for M4 |
To top

| Thông số kỹ thuật | EP9300-0022 |
|---|---|
| Giao thức | PROFINET RT |
| Giao diện | 2 x M12 socket, D-coded (switched) |
| Nhiệm vụ trong hệ thống EtherCAT | coupling of standard digital and analog EtherCAT Box modules to PROFINET RT networks |
| Number of EtherCAT Box modules | depending on the process data size |
| Loại/số lượng tín hiệu ngoại vi | depending on the process data size |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Current consumption from US | 120 mA |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 100 Mbit/s |
| Cấu hình | automatic |
| Cách ly điện | 500 V |
| Nguồn cấp | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Tính năng đặc biệt | potted, shock- and vibration-resistant |
| Cân nặng | approx. 320 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
đại lý beckhoff | đại lý EP9300-0022
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP9300-0022
| Dữ liệu thân | 16 x M8, 8 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 60 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3; 2 fixing holes 4.5 mm diameter for M4 |
đại lý beckhoff | đại lý 16 x M8, 8 x M12
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 16 x M8, 8 x M12
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EP9521-0020
- Mô đun EP9224-2037
- Mô đun EP9576-1032
- Mô đun EP9224-0037
- Mô đun EPP1018-0001
- Mô đun EPP2028-0002
- Mô đun EQ1809-0022
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP9300-0022
Mô đun EP9300-0022 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP9300-0022 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP9300. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), giao diện 2 x M12 socket, D-coded (switched), giao thức PROFINET RT. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP9300-0022 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP9300-0022: điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), giao diện 2 x M12 socket, D-coded (switched), giao thức PROFINET RT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 60 mm x 126 mm x 26.5 mm. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP9300-0022 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP9300-0022 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP9300-0022 được tính thế nào?
Giá EP9300-0022 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP9300-0022 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP9300, ví dụ EP9521-0020, EP9224-2037, EP9576-1032. Khi thay thế cần đối chiếu điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %) và giao diện 2 x M12 socket, D-coded (switched) để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
