Thứ Bảy , Tháng 9 12 2026
Breaking News
EPP1018-0001 | EtherCAT P Box, 8-channel digital input, 24 V DC, 10 µs, M8

Mô đun EPP1018-0001

Mô đun EPP1018-0001 Beckhoff

Mô đun EPP1018-0001 | EPP1018-0001 Beckhoff | nhà phân phối EPP1018-0001

Mô đun EPP1018-0001 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EPP1018. Thiết bị có 8 kênh đầu vào, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, P-coded, giao thức EtherCAT, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 30 mm x 126 mm x 26.5 mm, khối lượng approx. 165 g. Các thông số khác: Input connections: M8 x 1, 3-pin, a-coded; Nominal input voltage: 24 V DC (-15 %/+20 %); Input filter: 10 µs; “0” signal voltage: -3…+5 V (EN 61131-2, type 3); “1” signal voltage: 11…30 V (EN 61131-2, type 3). Mô đun EPP1018-0001 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EPP1018 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.

Thông số kỹ thuật mô đun EPP1018-0001

Thông số kỹ thuật module Beckhoff EPP1018-0001 | EtherCAT P Box, 8-channel digital input, 24 V DC, 10 µs, M8

Thông số kỹ thuật EPP1018-0001
Giao thức EtherCAT
Giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, P-coded
Thông số kỹ thuật EN 61131-2, type 1/3
Số đầu vào 8
Input connections M8 x 1, 3-pin, a-coded
Nominal input voltage 24 V DC (-15 %/+20 %)
Input filter 10 µs
“0” signal voltage -3…+5 V (EN 61131-2, type 3)
“1” signal voltage 11…30 V (EN 61131-2, type 3)
Dòng điện đầu vào typ. 3 mA (EN 61131-2, type 3)
Đồng hồ phân phối
Sensor supply from control voltage, max. 0.5 A, short-circuit proof in total
Current consumption from US typ. 100 mA
Tính năng đặc biệt
Cân nặng approx. 165 g
Nhiệt độ vận hành/bảo quản -25…+60 °C/-40…+85 °C
Chống rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27
Miễn nhiễm/phát xạ EMC conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4
Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable
Phê duyệt/đánh dấu CE, UL

đại lý beckhoff | đại lý EPP1018-0001

nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EPP1018-0001

Dữ liệu thân 8 x M8, 4 x M12
Kích thước (W x H x D) 30 mm x 126 mm x 26.5 mm
Vật liệu PA6 (polyamide)
Cài đặt 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3

Sản phẩm liên quan

Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp về mô đun EPP1018-0001

Mô đun EPP1018-0001 Beckhoff là thiết bị gì?

Mô đun EPP1018-0001 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EPP1018. Thiết bị có 8 kênh đầu vào, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, P-coded, giao thức EtherCAT. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.

Thông số kỹ thuật chính của EPP1018-0001 gồm những gì?

Các thông số chính của Mô đun EPP1018-0001: 8 kênh đầu vào, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, P-coded, giao thức EtherCAT, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 30 mm x 126 mm x 26.5 mm, khối lượng approx. 165 g. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.

EPP1018-0001 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?

Tình trạng tồn kho của EPP1018-0001 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.

Giá Mô đun EPP1018-0001 được tính thế nào?

Giá EPP1018-0001 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.

Có mã nào tương đương hoặc thay thế EPP1018-0001 không?

Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EPP1018, ví dụ EPP1018-0002, EPP1008-0022, EPP1111-0000. Khi thay thế cần đối chiếu 8 kênh đầu vào và giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, P-coded để bảo đảm tương thích.

Để lại một bình luận

077 2321 888
Zalo: 077 2321 888 Nhắn tin qua Facebook SMS: 077 2321 888