Thứ Hai , Tháng Mười 2 2023
EL1008 | EtherCAT Terminal, 8-channel digital input, 24 V DC, 3 ms

Thiết bị đầu cuối EL1008

Thiết bị đầu cuối EL1008 | EtherCAT Terminal, 8-channel digital input, 24 V DC, 3 ms

Thông số kỹ thuật module Beckhoff EL1008 | EtherCAT Terminal, 8-channel digital input, 24 V DC, 3 ms

Thông số kỹ thuật EL1008
Connection technology 1-wire
Specification EN 61131-2, type 1/3
Số đầu vào 8
Nominal voltage 24 V DC (-15 %/+20 %)
“0” signal voltage -3…+5 V (EN 61131-2, type 3)
“1” signal voltage 11…30 V (EN 61131-2, type 3)
Dòng điện đầu vào typ. 3 mA (EN 61131-2, type 3)
Input filter typ. 3.0 ms
Đồng hồ phân phối
Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại typ. 2 mA + load
Tiêu thụ hiện tại E-bus typ. 90 mA
Cách ly điện 500 V (E-bus/field potential)
Cấu hình no address or configuration setting
Tính năng đặc biệt standard input terminal for bouncing signals (filter 3 ms)
Cân nặng approx. 55 g
Nhiệt độ vận hành/bảo quản -25…+60 °C/-40…+85 °C
Độ ẩm tương đối 95 %, no condensation
Chống rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27
Miễn nhiễm/phát xạ EMC conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4
Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. IP20/see documentation
Pluggable wiring for all ESxxxx terminals
Phê duyệt/đánh dấu CE, UL, ATEX, IECEx, DNV GL, cFMus
Đánh dấu ATEX:
II 3 G Ex nA IIC T4 Gc
IECEx:
Ex ec IIC T4 Gc
cFMus:
Class I, Division 2, Groups A, B, C, D
Class I, Zone 2, AEx ec IIC T4 Gc

đại lý beckhoff | đại lý EL1008

nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EL1008

Dữ liệu thân EL-12-8pin ES-12-8pin
Kiểu thiết kế compact terminal housing with signal LEDs terminal housing with pluggable wiring level
Vật liệu polycarbonate
Kích thước (W x H x D) 12 mm x 100 mm x 68 mm
Cài đặt on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock
Gắn cạnh nhau bằng phương tiện double slot and key connection
Đánh dấu labeling of the BZxxx series
Hệ thống dây điện solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver
Mặt cắt kết nối s*: 0.08…2.5 mm²,
st*: 0.08…2.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
s*: 0.08…1.5 mm²,
st*: 0.08…1.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
Mặt cắt kết nối AWG s*: AWG 28…14,
st*: AWG 28…14,
f*: AWG 26…16
s*: AWG 28…16,
st*: AWG 28…16,
f*: AWG 26…16
Chiều dài 8…9 mm 9…10 mm
Tiếp điểm nguồn tải hiện tại Imax: 10 A

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

077 2321 888
Zalo: 077 2321 888 Nhắn tin qua Facebook SMS: 077 2321 888