Thiết bị đầu cuối EL1054 | EtherCAT Terminal, 4-channel digital input, NAMUR
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EL1054 | EtherCAT Terminal, 4-channel digital input, NAMUR
| Thông số kỹ thuật | EL1054 |
|---|---|
| Công nghệ | NAMUR |
| Specification | NAMUR DC switching amplifier (IEC 60947-5-6) |
| Loại tín hiệu | binary, current input for NAMUR sensors |
| Số đầu vào | 4 |
| Connection technology | 2-wire |
| Open circuit voltage | typ. 8.2 V DC |
| “0” signal current | ≤ 1.2 mA |
| “1” signal current | ≥ 2.1 mA |
| Switching hysteresis | typ. 350 µA |
| Short-circuit current | typ. 7.8 mA |
| Fault detection | I ≤ 200 µA (cable break), I ≥ 7.0 mA (short circuit) |
| Max. switching frequency | 5 kHz (duty factor 50 %) |
| Điện trở trong | according to I/V curve IEC 60947-5-6 |
| Đồng hồ phân phối | – |
| Supply voltage electronics | 24 V DC (via power contacts) |
| Tiêu thụ hiện tại E-bus | typ. 50 mA |
| Cách ly điện | 500 V (E-bus/field potential) |
| Tính năng đặc biệt | integrated reverse polarity protection |
| Cân nặng | approx. 60 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable |
| Pluggable wiring | for all ESxxxx terminals |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx, cFMus |
| Đánh dấu | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc IECEx: Ex ec IIC T4 Gc cFMus: Class I, Division 2, Groups A, B, C, D Class I, Zone 2, AEx ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý EL1054
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EL1054
| Dữ liệu thân | EL-12-8pin | ES-12-8pin |
|---|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs | terminal housing with pluggable wiring level |
| Vật liệu | polycarbonate | |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm | |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock | |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection | |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series | |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver | |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.08…1.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
s*: AWG 28…16, st*: AWG 28…16, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm | 9…10 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A | |
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
