Thiết bị đầu cuối EL1262 | EtherCAT Terminal, 2-channel digital input, 24 V DC, 1 µs, oversampling
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EL1262 | EtherCAT Terminal, 2-channel digital input, 24 V DC, 1 µs, oversampling
| Thông số kỹ thuật | EL1262 |
|---|---|
| Connection technology | 4-wire |
| Specification | similar to EN 61131-2, type 3, “0”: -3…5 V DC, “1”: 11…30 V DC, typ. 3 mA input current |
| Số đầu vào | 2 |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| “0” signal voltage | -3…+5 V (EN 61131-2, type 3) |
| “1” signal voltage | 11…30 V (EN 61131-2, type 3) |
| Dòng điện đầu vào | typ. 3 mA |
| Input filter | typ. |
| Oversampling/multi-timestamping factor | n = integer multiple of the cycle time, 1…1000, see documentation |
| Precision of timestamp in the terminal | 10 ns (+ input delay) |
| Distributed clock precision | |
| Sampling rate | max. 1 Msample/s |
| Đồng hồ phân phối | yes |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | typ. 20 mA + load |
| Tiêu thụ hiện tại E-bus | typ. 70 mA |
| Cách ly điện | 500 V (E-bus/field potential) |
| Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình | n x 2 inputs + 64 bit CycleCounter/latch |
| Tính năng đặc biệt | oversampling |
| Cân nặng | approx. 55 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable |
| Pluggable wiring | for all ESxxxx terminals |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx, cFMus |
| Đánh dấu | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc IECEx: Ex ec IIC T4 Gc cFMus: Class I, Division 2, Groups A, B, C, D Class I, Zone 2, AEx ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý EL1262
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EL1262
| Dữ liệu thân | EL-12-8pin | ES-12-8pin |
|---|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs | terminal housing with pluggable wiring level |
| Vật liệu | polycarbonate | |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm | |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock | |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection | |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series | |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver | |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.08…1.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
s*: AWG 28…16, st*: AWG 28…16, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm | 9…10 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A | |
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
