Thứ Tư , Tháng Sáu 19 2024
EL2068 | EtherCAT Terminal, 8-channel digital output, 24 V DC, 0.5 A, with channel diagnostics

Thiết bị đầu cuối EL2068

Thiết bị đầu cuối EL2068 | EtherCAT Terminal, 8-channel digital output, 24 V DC, 0.5 A, with channel diagnostics

Thông số kỹ thuật module Beckhoff EL2068 | EtherCAT Terminal, 8-channel digital output, 24 V DC, 0.5 A, with channel diagnostics

Thông số kỹ thuật EL2068
Connection technology 1-wire
Number of outputs 8
Nominal voltage 24 V DC (-15 %/+20 %)
Load type ohmic, inductive, lamp load
Đồng hồ phân phối
Max. output current 0.5 A (short-circuit proof) per channel
Output stage push (high-side switch)
Short-circuit current typ.
Reverse voltage protection yes
Breaking energy
Switching times typ. TON: 60 µs, typ. TOFF: 300 µs
Tiêu thụ hiện tại E-bus typ. 60 mA
Cách ly điện 500 V (E-bus/field potential)
Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại typ. 25 mA + load
Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình 8 bit output, 8 bit diagnostics
Cấu hình via TwinCAT System Manager
Tính năng đặc biệt diagnostics via process data and LED: Overload (channel-by-channel)
Cân nặng approx. 50 g
Nhiệt độ vận hành/bảo quản -25…+60 °C/-40…+85 °C
Độ ẩm tương đối 95 %, no condensation
Chống rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27
Miễn nhiễm/phát xạ EMC conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4
Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. IP20/see documentation
Pluggable wiring for all ESxxxx terminals
Phê duyệt/đánh dấu CE, UL

đại lý beckhoff | đại lý EL2068

nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EL2068

Dữ liệu thân EL-12-8pin ES-12-8pin
Kiểu thiết kế compact terminal housing with signal LEDs terminal housing with pluggable wiring level
Vật liệu polycarbonate
Kích thước (W x H x D) 12 mm x 100 mm x 68 mm
Cài đặt on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock
Gắn cạnh nhau bằng phương tiện double slot and key connection
Đánh dấu labeling of the BZxxx series
Hệ thống dây điện solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver
Mặt cắt kết nối s*: 0.08…2.5 mm²,
st*: 0.08…2.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
s*: 0.08…1.5 mm²,
st*: 0.08…1.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
Mặt cắt kết nối AWG s*: AWG 28…14,
st*: AWG 28…14,
f*: AWG 26…16
s*: AWG 28…16,
st*: AWG 28…16,
f*: AWG 26…16
Chiều dài 8…9 mm 9…10 mm
Tiếp điểm nguồn tải hiện tại Imax: 10 A

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

077 2321 888
Zalo: 077 2321 888 Nhắn tin qua Facebook SMS: 077 2321 888