Thiết bị đầu cuối EL3602 Beckhoff
Thiết bị đầu cuối EL3602 | EL3602 Beckhoff | nhà phân phối EL3602
Thiết bị đầu cuối EL3602 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL3602. Thiết bị có công nghệ differential input, điện áp cấp via the E-bus, đầu vào: 2 (differential), độ phân giải 24 bit (incl. sign), dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cách ly điện 500 V (E-bus/signal voltage), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C. Các thông số khác: Signal voltage: -10…+10 V, -5…+5 V, -2.5…+2.5 V, -1.25…+1.25 V (parameterizable); Oversampling factor: –; Input signal bandwidth: –; Distributed clocks: –; Distributed clock precision: –. Thiết bị đầu cuối EL3602 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EL3602 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối EL3602
| Thông số kỹ thuật | EL3602 |
|---|---|
| Number of inputs | 2 (differential) |
| Nguồn cấp | via the E-bus |
| Technology | differential input |
| Signal voltage | -10…+10 V, -5…+5 V, -2.5…+2.5 V, -1.25…+1.25 V (parameterizable) |
| Oversampling factor | – |
| Input signal bandwidth | – |
| Distributed clocks | – |
| Distributed clock precision | – |
| Internal resistance | > 200 kΩ |
| Input filter limit frequency | 3 kHz |
| Common-mode voltage UCM | max. 35 V |
| Conversion time | 20 ms default setting, 1…400 ms configurable |
| Resolution | 24 bit (incl. sign) |
| Measurement error/ uncertainty | |
| Cách ly điện | 500 V (E-bus/signal voltage) |
| Current consumption power contacts | – |
| Tiêu thụ hiện tại E-bus | typ. 190 mA |
| Crosstalk attenuation | > 60 dB |
| Special features | various filter times, limit value monitoring, high precision |
| Weight | approx. 60 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable |
| Pluggable wiring | for all ESxxxx terminals |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx |
| Đánh dấu | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc IECEx: Ex ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý EL3602
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EL3602
| Dữ liệu thân | EL-12-8pin | ES-12-8pin |
|---|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs | terminal housing with pluggable wiring level |
| Vật liệu | polycarbonate | |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm | |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock | |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection | |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series | |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver | |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.08…1.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
s*: AWG 28…16, st*: AWG 28…16, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm | 9…10 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A | |
Sản phẩm liên quan
- Thiết bị đầu cuối EL3602-0002
- Thiết bị đầu cuối EL3483-0060
- Thiết bị đầu cuối EL3602-0010
- Thiết bị đầu cuối EL3483
- Thiết bị đầu cuối EL3632
- Thiết bị đầu cuối EL4014
- Thiết bị đầu cuối EL6634
Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối EL3602
Thiết bị đầu cuối EL3602 Beckhoff là thiết bị gì?
Thiết bị đầu cuối EL3602 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL3602. Thiết bị có công nghệ differential input, điện áp cấp via the E-bus, đầu vào: 2 (differential). Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EL3602 gồm những gì?
Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối EL3602: công nghệ differential input, điện áp cấp via the E-bus, đầu vào: 2 (differential), độ phân giải 24 bit (incl. sign), dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cách ly điện 500 V (E-bus/signal voltage), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EL3602 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EL3602 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Thiết bị đầu cuối EL3602 được tính thế nào?
Giá EL3602 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EL3602 không?
Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng EL3602, ví dụ EL3602-0002, EL3483-0060, EL3602-0010. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ differential input và điện áp cấp via the E-bus để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
