Thiết bị đầu cuối EL3751-0004 Beckhoff
Thiết bị đầu cuối EL3751-0004 | EL3751-0004 Beckhoff | nhà phân phối EL3751-0004
Thiết bị đầu cuối EL3751-0004 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL3751. Thiết bị có điện áp cấp via the E-bus, 1 kênh đầu vào, độ phân giải 24 bit (incl. sign), dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cách ly điện 500 V (E-bus/signal voltage), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C. Các thông số khác: Loại tín hiệu: differential; Oversampling factor: n = 1…64; Đồng hồ phân phối: yes; Điện trở trong: > 4 MΩ; Tần số giới hạn bộ lọc đầu vào: 3 kHz. Thiết bị đầu cuối EL3751-0004 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EL3751 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối EL3751-0004
| Thông số kỹ thuật | EL3751-0004 |
|---|---|
| Số đầu vào | 1 |
| Nguồn cấp | via the E-bus |
| Công nghệ | |
| Loại tín hiệu | differential |
| Oversampling factor | n = 1…64 |
| Đồng hồ phân phối | yes |
| Distributed clock precision | |
| Điện trở trong | > 4 MΩ |
| Tần số giới hạn bộ lọc đầu vào | 3 kHz |
| Độ bền điện môi | max. 36 V |
| Connection method | 2-, 3-, 4-wire |
| Thời gian chuyển đổi | 100 µs/10 ksps |
| Measuring range, nominal | 0…5 kΩ, RTD, Pt100/Pt1000, Ni, KTY |
| Measuring range, technical | generally 107 % of the nominal measuring range, see documentation |
| Độ phân giải | 24 bit (incl. sign) |
| Lỗi đo lường / độ không đảm bảo | typ. ±0.01 % relative to the respective full scale value @ 23 °C in some measuring ranges, see documentation |
| Temperature coefficient | typ. |
| Cách ly điện | 500 V (E-bus/signal voltage) |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | – |
| Tiêu thụ hiện tại E-bus | typ. 260 mA |
| Cấu hình | no address or configuration setting |
| Tính năng đặc biệt | parameterizable, ExtendedRange 107 %, free numeric filter, TrueRMS, integrator/differentiator, non-linear scaling, PeakHold |
| Cân nặng | approx. 65 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX |
đại lý beckhoff | đại lý EL3751-0004
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EL3751-0004
| Dữ liệu thân | EL-12-8pin |
|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs |
| Vật liệu | polycarbonate |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A |
Sản phẩm liên quan
- Thiết bị đầu cuối EL3751-0020
- Thiết bị đầu cuối EL3751
- Thiết bị đầu cuối EL3751-0024
- Thiết bị đầu cuối EL3742
- Thiết bị đầu cuối EL4002
- Thiết bị đầu cuối EL4134
- Thiết bị đầu cuối EL6754
Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối EL3751-0004
Thiết bị đầu cuối EL3751-0004 Beckhoff là thiết bị gì?
Thiết bị đầu cuối EL3751-0004 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL3751. Thiết bị có điện áp cấp via the E-bus, 1 kênh đầu vào, độ phân giải 24 bit (incl. sign). Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EL3751-0004 gồm những gì?
Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối EL3751-0004: điện áp cấp via the E-bus, 1 kênh đầu vào, độ phân giải 24 bit (incl. sign), dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cách ly điện 500 V (E-bus/signal voltage), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EL3751-0004 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EL3751-0004 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Thiết bị đầu cuối EL3751-0004 được tính thế nào?
Giá EL3751-0004 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EL3751-0004 không?
Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng EL3751, ví dụ EL3751-0020, EL3751, EL3751-0024. Khi thay thế cần đối chiếu điện áp cấp via the E-bus và 1 kênh đầu vào để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
