Thiết bị đầu cuối EL5002 Beckhoff
Thiết bị đầu cuối EL5002 | EL5002 Beckhoff | nhà phân phối EL5002
Thiết bị đầu cuối EL5002 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL5002. Thiết bị có công nghệ SSI encoder interface, điện áp cấp 24 V via power contacts, 2 kênh, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cách ly điện 500 V (E-bus/field potential), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation. Các thông số khác: Encoder connection: D+, D-, Cl+, Cl-; Encoder operating voltage: external e.g. EL91xx; Đồng hồ phân phối: yes; Signal output (pulse): difference signal (RS422); Signal input (data): difference signal (RS422). Thiết bị đầu cuối EL5002 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EL5002 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối EL5002
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EL5002 | EtherCAT Terminal, 2-channel encoder interface, SSI
| Thông số kỹ thuật | EL5002 |
|---|---|
| Công nghệ | SSI encoder interface |
| Number of channels | 2 |
| Encoder connection | D+, D-, Cl+, Cl- |
| Encoder operating voltage | external e.g. EL91xx |
| Đồng hồ phân phối | yes |
| Signal output (pulse) | difference signal (RS422) |
| Signal input (data) | difference signal (RS422) |
| Nguồn cấp | 24 V via power contacts |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | typ. 20 mA + load |
| Tốc độ truyền dữ liệu | variable up to 1 MHz, 250 kHz default |
| Serial input | variable up to 32 bit, 24 bit default |
| Data direction | read |
| Cách ly điện | 500 V (E-bus/field potential) |
| Tiêu thụ hiện tại E-bus | typ. 130 mA |
| Tính năng đặc biệt | adjustable baud rate, coding and data length, power fail bit activatable |
| Cân nặng | approx. 55 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable |
| Pluggable wiring | for all ESxxxx terminals |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx |
| Đánh dấu | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc IECEx: Ex ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý EL5002
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EL5002
| Dữ liệu thân | EL-12-8pin | ES-12-8pin |
|---|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs | terminal housing with pluggable wiring level |
| Vật liệu | polycarbonate | |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm | |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock | |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection | |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series | |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver | |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.08…1.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
s*: AWG 28…16, st*: AWG 28…16, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm | 9…10 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A | |
Sản phẩm liên quan
- Thiết bị đầu cuối EL5021
- Thiết bị đầu cuối EL5001-0090
- Thiết bị đầu cuối EL5021-0090
- Thiết bị đầu cuối EL5001-0011
- Thiết bị đầu cuối EL5101
- Thiết bị đầu cuối EL6224-0090
- Thiết bị đầu cuối EL9184
Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối EL5002
Thiết bị đầu cuối EL5002 Beckhoff là thiết bị gì?
Thiết bị đầu cuối EL5002 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL5002. Thiết bị có công nghệ SSI encoder interface, điện áp cấp 24 V via power contacts, 2 kênh. Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EL5002 gồm những gì?
Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối EL5002: công nghệ SSI encoder interface, điện áp cấp 24 V via power contacts, 2 kênh, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cách ly điện 500 V (E-bus/field potential), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EL5002 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EL5002 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Thiết bị đầu cuối EL5002 được tính thế nào?
Giá EL5002 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EL5002 không?
Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng EL5002, ví dụ EL5021, EL5001-0090, EL5021-0090. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ SSI encoder interface và điện áp cấp 24 V via power contacts để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
