Thiết bị đầu cuối EL6201 Beckhoff
Thiết bị đầu cuối EL6201 | EL6201 Beckhoff | nhà phân phối EL6201
Thiết bị đầu cuối EL6201 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL6201. Thiết bị có công nghệ AS-Interface master terminal (M3, M4), dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cách ly điện 500 V (AS-Interface/E-bus), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 12 mm x 100 mm x 68 mm. Các thông số khác: AS-Interface channels: 1; Number of slaves: up to 31 for V 2.0, up to 62 for V 2.11, V 3.0; Specification version: AS-Interface V 2.0, V 2.11, V 3.0 (Rev. 4); Diagnostics: power failure, slave failure, parameterization fault; AS-Interface address assignment: via configuration or automatic. Thiết bị đầu cuối EL6201 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EL6201 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối EL6201
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EL6201 | EtherCAT Terminal, 1-channel communication interface, ASi, master
| Thông số kỹ thuật | EL6201 |
|---|---|
| Công nghệ | AS-Interface master terminal (M3, M4) |
| AS-Interface channels | 1 |
| Number of slaves | up to 31 for V 2.0, up to 62 for V 2.11, V 3.0 |
| Specification version | AS-Interface V 2.0, V 2.11, V 3.0 (Rev. 4) |
| Slave types | standard: digital and analog, extended: type 1 (CTT1): S-7.3, S-7.4, type 2 (CTT2): S-7.5.5, S-7.A.5, S-B.A.5, type 3 (CTT3): S-7.A.7, S-7.A.A, type 4 (CTT4): S-7.A.8, S-7.A.9, type 5 (CTT5): S-6.0, safety at work: S-0.B, S-7.B |
| Diagnostics | power failure, slave failure, parameterization fault |
| AS-Interface address assignment |
via configuration or automatic |
| Cycle time | max. 5 ms (at 31 or 62 slaves) |
| Connection | 2 lines via spring force technology |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 167 kBit/s |
| Đồng hồ phân phối | – |
| Cách ly điện | 500 V (AS-Interface/E-bus) |
| Power contacts | no |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | – |
| Current consumption | 120 mA (E-bus), typ. 40 mA, max. 60 mA (AS-Interface) |
| Cân nặng | approx. 55 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable |
| Pluggable wiring | for all ESxxxx terminals |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, IECEx |
| Đánh dấu | IECEx: Ex ec IIC T4 Gc |
| AS-Interface certificate | yes, ZU-No. 97701 |
đại lý beckhoff | đại lý EL6201
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EL6201
| Dữ liệu thân | EL-12-8pin | ES-12-8pin |
|---|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs | terminal housing with pluggable wiring level |
| Vật liệu | polycarbonate | |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm | |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock | |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection | |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series | |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver | |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.08…1.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
s*: AWG 28…16, st*: AWG 28…16, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm | 9…10 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A | |
Sản phẩm liên quan
- Thiết bị đầu cuối EL6224
- Thiết bị đầu cuối EL6090
- Thiết bị đầu cuối EL6224-0090
- Thiết bị đầu cuối EL6080
- Thiết bị đầu cuối EL6632
- Thiết bị đầu cuối EL6761
- Thiết bị đầu cuối EL9227-9482
Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối EL6201
Thiết bị đầu cuối EL6201 Beckhoff là thiết bị gì?
Thiết bị đầu cuối EL6201 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL6201. Thiết bị có công nghệ AS-Interface master terminal (M3, M4), dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cách ly điện 500 V (AS-Interface/E-bus). Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EL6201 gồm những gì?
Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối EL6201: công nghệ AS-Interface master terminal (M3, M4), dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cách ly điện 500 V (AS-Interface/E-bus), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 12 mm x 100 mm x 68 mm. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EL6201 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EL6201 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Thiết bị đầu cuối EL6201 được tính thế nào?
Giá EL6201 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EL6201 không?
Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng EL6201, ví dụ EL6224, EL6090, EL6224-0090. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ AS-Interface master terminal (M3, M4) và dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
