Thứ Tư , Tháng Sáu 19 2024
ELX5151 | EtherCAT Terminal, 1-channel encoder interface, incremental, NAMUR, Ex i

Thiết bị đầu cuối ELX5151

Thiết bị đầu cuối ELX5151 | EtherCAT Terminal, 1-channel encoder interface, incremental, NAMUR, Ex i

Thông số kỹ thuật module Beckhoff ELX5151 | EtherCAT Terminal, 1-channel encoder interface, incremental, NAMUR, Ex i

Thông số kỹ thuật ELX5151
Công nghệ incremental encoder interface NAMUR
Thông số kỹ thuật IEC 60947-5-6
Number of channels 1
Sensor inputs 1
Encoder connection A, B
Encoder operating voltage 8.2 V DC
Điện áp mạch hở typ. 8.2 V DC
“0” signal current ≤ 1.2 mA
“1” signal current ≥ 2.1 mA
Switching hysteresis 0.2 mA
Short-circuit current typ. 9 mA
Fault detection I ≤ 200 µA (cable break), I ≥ 6.0 mA (short circuit)
Supply voltage electronics 24 V DC (via power contacts), ELX9560 power supply
Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại typ. 15 mA + load
Tiêu thụ hiện tại E-bus typ. 80 mA
Đồng hồ phân phối yes
Tính năng đặc biệt up/down counters
Cân nặng approx. 60 g
Nhiệt độ vận hành/bảo quản -25…+60 °C/-40…+85 °C
Độ ẩm tương đối 95 %, no condensation
Chống rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27
Miễn nhiễm/phát xạ EMC conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4
Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. IP20/see documentation
Phê duyệt/đánh dấu CE, UL, ATEX, IECEx, cFMus, CCC
Đánh dấu ATEX:
  II 3(1)G Ex ec [ia Ga] IIC T4 Gc
  II (1)D [Ex ia Da] IIIC
  I (M1) [Ex ia Ma] I
IECEx:
  Ex ec [ia Ga] IIC T4 Gc
  [Ex ia Da] IIIC
  [Ex ia Ma] I
cFMus:
  AIS Class I, II, III, Division 1, Groups A thru G
  Class I, Division 2, Groups A, B, C, D
  Class I, Zone 2, AEx ec [ia Ga] IIC T4 Gc
  [AEx ia Da] IIIC T4

đại lý beckhoff | đại lý ELX5151

nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối ELX5151

Dữ liệu thân ELX-12-8pin
Kiểu thiết kế compact terminal housing with signal LEDs
Vật liệu polycarbonate, blue
Kích thước (W x H x D) 12 mm x 100 mm x 68 mm
Cài đặt on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock
Gắn cạnh nhau bằng phương tiện double slot and key connection
Đánh dấu labeling of the BZxxx series
Hệ thống dây điện solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver
Mặt cắt kết nối s*: 0.08…2.5 mm²,
st*: 0.08…2.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
Mặt cắt kết nối AWG s*: AWG 28…14,
st*: AWG 28…14,
f*: AWG 26…16
Chiều dài 8…9 mm
Power contacts 2 blade/spring contacts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

077 2321 888
Zalo: 077 2321 888 Nhắn tin qua Facebook SMS: 077 2321 888