Thứ Ba , Tháng Năm 28 2024
ELX6233 | EtherCAT Terminal, 2-channel communication interface, Ethernet-APL, Ex i

Thiết bị đầu cuối ELX6233

Thiết bị đầu cuối ELX6233 | EtherCAT Terminal, 2-channel communication interface, Ethernet-APL, Ex i

Thông số kỹ thuật module Beckhoff ELX6233 | EtherCAT Terminal, 2-channel communication interface, Ethernet-APL, Ex i

Thông số kỹ thuật ELX6233
Công nghệ Ethernet-APL
Number of Ethernet ports 2
Connection method clamp contact
Ethernet interface 10BASE-T1L, single-pair Ethernet
Cable length max. 200 m
Tốc độ truyền dữ liệu 10 Mbit/s
Giao thức PROFINET
Supply voltage electronics 24 V DC (via power contacts), ELX9560 power supply
Type of connection SPAA
Rated power 0.54 W
Cân nặng approx. 90 g
Nhiệt độ vận hành/bảo quản -25…+60 °C/-40…+85 °C
Độ ẩm tương đối 95 %, no condensation
Chống rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27
Miễn nhiễm/phát xạ EMC conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4
Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. IP20/see documentation
Phê duyệt/đánh dấu CE, ATEX, IECEx (in preparation)

đại lý beckhoff | đại lý ELX6233

nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối ELX6233

Dữ liệu thân ELX-24-2x8pin
Kiểu thiết kế compact terminal housing with signal LEDs
Vật liệu polycarbonate, blue
Kích thước (W x H x D) 24 mm x 100 mm x 68 mm
Cài đặt on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock
Gắn cạnh nhau bằng phương tiện double slot and key connection
Đánh dấu labeling of the BZxxx series
Hệ thống dây điện solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver
Mặt cắt kết nối s*: 0.08…2.5 mm²,
st*: 0.08…2.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
Mặt cắt kết nối AWG s*: AWG 28…14,
st*: AWG 28…14,
f*: AWG 26…16
Chiều dài 8…9 mm
Power contacts 2 blade/spring contacts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

077 2321 888
Zalo: 077 2321 888 Nhắn tin qua Facebook SMS: 077 2321 888