Thứ Ba , Tháng Bảy 16 2024
KL6771 | Bus Terminal, 1-channel communication interface, MP-Bus, master

Thiết bị đầu cuối KL6771

Thiết bị đầu cuối KL6771 | Bus Terminal, 1-channel communication interface, MP-Bus, master

Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối module Beckhoff KL6771 | Bus Terminal, 1-channel communication interface, MP-Bus, master

Thông số kỹ thuật KL6771
Công nghệ MP-Bus
Number of channels 1
Data transfer standard MP-Bus
Data transfer channels 1
MP-Bus devices max. 16 (8 drives/8 sensors)
Tốc độ truyền dữ liệu 1200 baud
Bus access polling
Current consumption K-bus typ. 55 mA
Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại typ. 10 mA + load
Short-circuit proof yes
Cách ly điện 500 V (K-bus/MP-Bus)
Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình input/output: 12 bytes
Cấu hình TwinCAT (function blocks)
Nominal voltage 24 V DC (-15 %/+20 %)
Input voltage 24 V DC (-15 %/+20 %)
Tính năng đặc biệt 8 drives/sensors; TwinCAT library: TwinCAT PLC MP-Bus
Cân nặng approx. 85 g
Nhiệt độ vận hành/bảo quản 0…+55 °C/-25…+85 °C
Độ ẩm tương đối 95 %, no condensation
Chống rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27
Miễn nhiễm/phát xạ EMC conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4
Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. IP20/variable
Pluggable wiring for all KSxxxx Bus Terminals
Phê duyệt/đánh dấu CE, UL, ATEX, IECEx
Đánh dấu ATEX:
II 3 G Ex nA IIC T4 Gc
IECEx:
Ex ec IIC T4 Gc

đại lý beckhoff | đại lý KL6771

nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối KL6771

Dữ liệu thân KL-12-8pin KS-12-8pin
Kiểu thiết kế compact terminal housing with signal LEDs terminal housing with pluggable wiring level
Vật liệu polycarbonate
Kích thước (W x H x D) 12 mm x 100 mm x 68 mm
Cài đặt on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock
Gắn cạnh nhau bằng phương tiện double slot and key connection
Đánh dấu labeling of the BZxxx series
Hệ thống dây điện solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver
Mặt cắt kết nối s*: 0.08…2.5 mm²,
st*: 0.08…2.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
s*: 0.08…1.5 mm²,
st*: 0.08…1.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
Mặt cắt kết nối AWG s*: AWG 28…14,
st*: AWG 28…14,
f*: AWG 26…16
s*: AWG 28…16,
st*: AWG 28…16,
f*: AWG 26…16
Chiều dài 8…9 mm 9…10 mm
Tiếp điểm nguồn tải hiện tại Imax: 10 A

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

077 2321 888
Zalo: 077 2321 888 Nhắn tin qua Facebook SMS: 077 2321 888