Thứ Sáu , Tháng Tư 19 2024
KL6781 | Bus Terminal, 1-channel communication interface, M-Bus, master

Thiết bị đầu cuối KL6781

Thiết bị đầu cuối KL6781 | Bus Terminal, 1-channel communication interface, M-Bus, master

Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối module Beckhoff KL6781 | Bus Terminal, 1-channel communication interface, M-Bus, master

Thông số kỹ thuật KL6781
Công nghệ M-Bus
Data transfer standard M-Bus physics
Data transfer channels 1
M-Bus devices max. 40 standard loads, each with a current consumption of 1.5 mA
Tốc độ truyền dữ liệu 300…9600 baud (default 2400 baud)
Bus access master-slave mode (polling)
Cable length max. 300 m
Current consumption K-bus typ. 65 mA
Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại max. 250 mA
Short-circuit proof yes
Cách ly điện 500 V (K-bus/M-Bus)
Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình input/output: 24 bytes
Cấu hình TwinCAT (M-Bus function blocks)
Nominal voltage 24 V DC (-10 %/+8 %)
Input voltage 24 V DC (-10 %/+8 %)
Tính năng đặc biệt TwinCAT library: TwinCAT PLC M-Bus
Cân nặng approx. 60 g
Nhiệt độ vận hành/bảo quản 0…+55 °C/-25…+85 °C
Độ ẩm tương đối 95 %, no condensation
Chống rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27
Miễn nhiễm/phát xạ EMC conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4
Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. IP20/see documentation
Phê duyệt/đánh dấu CE, UL

đại lý beckhoff | đại lý KL6781

nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối KL6781

Dữ liệu thân KL-12-8pin KS-12-8pin
Kiểu thiết kế compact terminal housing with signal LEDs terminal housing with pluggable wiring level
Vật liệu polycarbonate
Kích thước (W x H x D) 12 mm x 100 mm x 68 mm
Cài đặt on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock
Gắn cạnh nhau bằng phương tiện double slot and key connection
Đánh dấu labeling of the BZxxx series
Hệ thống dây điện solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver
Mặt cắt kết nối s*: 0.08…2.5 mm²,
st*: 0.08…2.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
s*: 0.08…1.5 mm²,
st*: 0.08…1.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
Mặt cắt kết nối AWG s*: AWG 28…14,
st*: AWG 28…14,
f*: AWG 26…16
s*: AWG 28…16,
st*: AWG 28…16,
f*: AWG 26…16
Chiều dài 8…9 mm 9…10 mm
Tiếp điểm nguồn tải hiện tại Imax: 10 A

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

077 2321 888
Zalo: 077 2321 888 Nhắn tin qua Facebook SMS: 077 2321 888