Thứ Tư , Tháng Năm 22 2024
KL6811 | Bus Terminal, 1-channel communication interface, DALI/DSI, master/power supply

Thiết bị đầu cuối KL6811

Thiết bị đầu cuối KL6811 | Bus Terminal, 1-channel communication interface, DALI/DSI, master/power supply

Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối module Beckhoff KL6811 | Bus Terminal, 1-channel communication interface, DALI/DSI, master/power supply

Thông số kỹ thuật KL6811
Công nghệ DALI/DSI
Number of channels 1
Slaves/groups max. 64/max. 16
Data transfer standard DALI
Data transfer channels 1
Tốc độ truyền dữ liệu 1200 baud
Current consumption K-bus typ. 55 mA
Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại typ. 30 mA + load
Cách ly điện 500 V (K-bus/DALI-bus)
Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình Input/Output: 3 Byte each
Cấu hình via the Bus Coupler or the controller
Nominal voltage 24 V DC (-15 %/+20 %)
Input voltage 24 V DC (-15 %/+20 %)
Insulation voltage DALI-bus/K-bus: 1,500 V DC,

DALI-bus/power contacts: 1,500 V DC
DALI/DSI standards-compliant, open circuit voltage 11.5…15 V DC
DALI power supply max. 130 mA
Surge voltage resistance constant load 275 V ACrms
Tính năng đặc biệt connection of up to 64 DALI slaves; TwinCAT library: TwinCAT PLC DALI
Cân nặng approx. 80 g
Nhiệt độ vận hành/bảo quản 0…+55 °C/-25…+85 °C
Độ ẩm tương đối 95 %, no condensation
Chống rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27
Miễn nhiễm/phát xạ EMC conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4
Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. IP20/variable
Pluggable wiring for all KSxxxx Bus Terminals
Phê duyệt/đánh dấu CE, UL, ATEX, IECEx
Đánh dấu ATEX:
II 3 G Ex nA IIC T4 Gc
IECEx:
Ex ec IIC T4 Gc

đại lý beckhoff | đại lý KL6811

nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối KL6811

Dữ liệu thân KL-12-8pin KS-12-8pin
Kiểu thiết kế compact terminal housing with signal LEDs terminal housing with pluggable wiring level
Vật liệu polycarbonate
Kích thước (W x H x D) 12 mm x 100 mm x 68 mm
Cài đặt on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock
Gắn cạnh nhau bằng phương tiện double slot and key connection
Đánh dấu labeling of the BZxxx series
Hệ thống dây điện solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver
Mặt cắt kết nối s*: 0.08…2.5 mm²,
st*: 0.08…2.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
s*: 0.08…1.5 mm²,
st*: 0.08…1.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
Mặt cắt kết nối AWG s*: AWG 28…14,
st*: AWG 28…14,
f*: AWG 26…16
s*: AWG 28…16,
st*: AWG 28…16,
f*: AWG 26…16
Chiều dài 8…9 mm 9…10 mm
Tiếp điểm nguồn tải hiện tại Imax: 10 A

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

077 2321 888
Zalo: 077 2321 888 Nhắn tin qua Facebook SMS: 077 2321 888