Bộ kết nối BK2000 | Lightbus Bus Coupler
Thông số kỹ thuật bộ kết nối Beckhoff BK2000 | Lightbus Bus Coupler
| Dữ liệu hệ thống | Lightbus BK2000 |
|---|---|
| Số trạm I/O | 254 |
| Số điểm I/O | 16,192 |
| Phương tiện truyền dữ liệu | fiber-optic conductor: APF (plastic) fiber (1,000 µm) or HCS fiber (200 µm) |
| Distance between stations | 45 m for APF fibre, 300 m HCS fibre |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 2.5 Mbaud |
| Thời gian truyền dữ liệu | 0.26 ms in the case of 10 modules for 32 bit inputs and outputs each (without K-bus run-time) |
| Thông số kỹ thuật | BK2000 |
|---|---|
| Number of Bus Terminals | 64 |
| Số byte fieldbus lớn nhất | 512 byte input and 512 byte output |
| Digital peripheral signals | 512 inputs/outputs |
| Analog peripheral signals | 128 inputs/outputs |
| Khả năng cấu hình | via KS2000 or the controller |
| Giao diện bus | 2 x standard fiber-optic connector Z1000 (plastic fiber), Z1010 (HCS fiber) |
| Nguồn cấp | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Dòng điện đầu vào | 70 mA + (total K-bus current)/4, 500 mA max. |
| Dòng điện | approx. 2.5 x continuous current |
| Cầu chì | ≤ 10 A |
| Nguồn cấp dòng K-bus | 1750 mA |
| Tiếp điểm nguồn | max. 24 V DC/max. 10 A |
| Cách ly điện | 500 V (power contact/supply voltage) |
| Khoảng cách giữa các điểm | 45 m for APF fibre, 300 m HCS fibre |
| Cân nặng | approx. 150 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. xếp hạng/vị trí cài đặt. | IP20/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx |
| Ex marking | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc IECEx: Ex ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý BK2000
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối BK2000
| Dữ liệu thân | BKxxxx, BCxxxx |
|---|---|
| Mẫu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs |
| Vật liệu | polycarbonate |
| Kích thước (W x H x D) | 51 mm x 100 mm x 69 mm |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Chiều dài | 8…9 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A |
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
